slate
/sleit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đá phiến, đá bảng: Một loại đá biến chất hạt mịn, có cấu tạo phân lớp, dễ tách thành các tấm mỏng, thường có màu xám.
- Viên ngói (bằng đá phiến): Tấm vật liệu mỏng bằng đá phiến dùng để lợp mái nhà.
- Bảng đá: Tấm bảng làm bằng đá phiến, trước đây được học sinh dùng để viết bằng phấn.
- Danh sách ứng cử viên: Danh sách chính thức những người được một đảng phái chính trị đề cử ra tranh cử cho một chức vụ.
Động từ:
- Lợp bằng ngói đá phiến: Phủ hoặc che mái nhà bằng những tấm ngói làm từ đá phiến.
- Đề cử, đưa vào danh sách: Chỉ định hoặc lên kế hoạch cho ai đó giữ một vị trí, đặc biệt là trong danh sách ứng cử viên chính trị.
- Lên lịch, dự kiến: Sắp xếp hoặc lên kế hoạch cho một sự kiện sẽ diễn ra vào một thời điểm cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The old schoolhouse had a roof made of slate. (Ngôi trường cũ có mái lợp bằng ngói đá phiến.)
- The teacher wrote the lesson on the slate. (Giáo viên viết bài học lên bảng đá.)
- Her name was on the party's slate for city council. (Tên cô ấy có trong danh sách ứng cử viên của đảng cho hội đồng thành phố.)
Động từ:
- They decided to slate the roof for better durability. (Họ quyết định lợp mái bằng ngói đá phiến để bền hơn.)
- He was slated to be the next ambassador. (Ông ấy được dự kiến sẽ là đại sứ tiếp theo.)
- The meeting is slated for 3 PM tomorrow. (Cuộc họp được lên lịch vào 3 giờ chiều mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to start with a clean slate": Bắt đầu lại từ đầu, không bị ảnh hưởng bởi những lỗi lầm trong quá khứ.
- After the apology, they agreed to start with a clean slate. (Sau lời xin lỗi, họ đồng ý bắt đầu lại từ đầu.)
"to wipe the slate clean": Xóa bỏ mọi lỗi lầm, món nợ hoặc hiềm khích cũ để bắt đầu lại.
- The new policy aims to wipe the slate clean for first-time offenders. (Chính sách mới nhằm xóa án tích cho những người phạm tội lần đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Slaty (adj): Có tính chất hoặc màu sắc giống đá phiến.
- The walls were painted a slaty grey. (Những bức tường được sơn màu xám giống đá phiến.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (đá): Shale (đá phiến sét), flagstone (đá lát).
- Danh từ (danh sách): Ticket (danh sách ứng cử), roster (danh sách).
- Động từ (lên lịch): Schedule (lên lịch), plan (lên kế hoạch), designate (chỉ định).
Thành ngữ liên quan
A clean slate: Một khởi đầu mới, không vướng bận gì.
- Leaving the old job gave her a clean slate. (Rời bỏ công việc cũ cho cô ấy một khởi đầu mới.)
On the slate: Được ghi nợ, chưa thanh toán (nghĩa cũ, ít dùng).
- Put the drinks on my slate, I'll pay next week. (Ghi nợ mấy ly đồ uống cho tôi, tôi sẽ trả vào tuần sau.)
danh từ
- đá bảng, đá
- ngói đá đen
- bảng đá (của học sinh)
- màu xám đen
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) danh sách tạm thời (người ứng cử...)
Idioms
- clean slate(xem) clean
- to clean the slategiũ trách nhiệm, bỏ nhiệm vụ
- to have a slate loosehâm hâm, gàn
- to sart with a clean slatelàm lại cuộc đời
tính từ
- bằng đá phiến, bằng đá acđoa
ngoại động từ
- lợp (nhà) bằng ngói acđoa
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đề cử (ai); ghi (ai) vào danh sách người ứng cử
ngoại động từ
- (thông tục) công kích, đả kích
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chửi rủa thậm tệ; trừng phạt nghiêm khắc