slide

/slaid/
Học thuật
Thân thiện
slide

A child climbs the ladder to go down the yellow slide.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự trượt, hành động trượt: Chỉ việc di chuyển một cách trơn tru, liên tục trên một bề mặt.
    • Cầu trượt, đường trượt: Một cấu trúc hoặc bề mặt dốc dùng để trượt xuống, thường đồ chơi cho trẻ em.
    • Tấm kính (kính hiển vi): Một tấm kính mỏng, phẳng dùng để đặt mẫu vật quan sát dưới kính hiển vi.
    • Bản chiếu (máy chiếu): Một tấm phim trong suốt hoặc một hình ảnh kỹ thuật số được trình chiếu lên màn hình.
    • Sự sụt lở: Sự di chuyển nhanh chóng của một khối lượng lớn đất, đá hoặc tuyết xuống dốc.
  2. Động từ (nội động từ):

    • Trượt: Di chuyển một cách êm ái, liên tục trên một bề mặt.
    • Lướt qua, đi qua một cách nhanh chóng: Di chuyển qua hoặc xử lý một cái đó một cách nhanh chóng, không đi sâu vào chi tiết.
    • Trôi qua (thời gian), để mặc (sự việc): Để thời gian trôi đi hoặc để một tình huống diễn ra không can thiệp.
    • Sa vào (một trạng thái tiêu cực): Dần dần rơi vào một tình trạng không mong muốn một cách khó kiểm soát.
  3. Động từ (ngoại động từ):

    • Đẩy nhẹ, trượt (cái đó): Di chuyển một vật một cách êm ái dọc theo một bề mặt hoặc vào một vị trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The children love going down the slide at the playground. (Bọn trẻ thích trượt xuống cầu trượtsân chơi.)
    • Please prepare a slide of the sample for the microscope. (Hãy chuẩn bị một tấm kính mẫu vật cho kính hiển vi.)
    • The presentation included many interesting slides. (Bài thuyết trình nhiều bản chiếu thú vị.)
    • The heavy rain caused a mud slide. (Mưa lớn gây ra một vụ sụt lở bùn.)
  • Động từ (nội động từ):

    • The car slid on the icy road. (Chiếc xe trượt trên đường đóng băng.)
    • He slid past the security guard without being noticed. (Anh ta lướt qua người bảo vệ không bị phát hiện.)
    • We can't just let things slide; we need to address the problem. (Chúng ta không thể chỉ để mặc sự việc trôi qua; chúng ta cần giải quyết vấn đề.)
  • Động từ (ngoại động từ):

    • She slid the document across the table to me. ( ấy đẩy nhẹ tài liệu qua bàn về phía tôi.)
    • He slid the key into the lock. (Anh ấy trượt chìa khóa vào ổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To slide into" (một thói quen/tình trạng): Dần dần bắt đầu làm hoặc trở nên một cách không chủ đích.

    • After losing his job, he slid into depression. (Sau khi mất việc, anh ta dần sa vào trầm cảm.)
  • "To slide over/around something": Tránh đề cập trực tiếp hoặc xử lý một vấn đề khó khăn.

    • The politician slid around the question about taxes. (Chính trị gia đó lảng tránh câu hỏi về thuế.)
Biến thể từ gần giống
  • Slider (danh từ): Người/vật trượt; một loại bánh mì kẹp thịt nhỏ; (trong thể thao) một kiểu ném bóng chày.
  • Sliding (tính từ): Có thể trượt được, di chuyển bằng cách trượt. dụ: (cửa trượt).
  • Slide show (danh từ): Buổi trình chiếu các bản chiếu (biến thể này được liệt kê riêng từ ghép).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (cầu trượt): Chute, slippery dip.
  • Động từ (trượt): Glide, slip, skid (thường mang nghĩa trượt mất kiểm soát).
  • Động từ (lướt qua): Skim over, gloss over.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Slide into: Dần dần rơi vào (một trạng thái, thói quen xấu).
    • It's easy to slide into bad habits during a vacation. (Rất dễ sa vào những thói quen xấu trong kỳ nghỉ.)
  • Slide over/around: (Như đã giải thíchmục "Sử dụng nâng cao").
  • Let something slide: Bỏ qua, không hành động về một lỗi lầm hoặc vấn đề.
    • I know he was late, but let's let it slide this time. (Tôi biết anh ấy đến muộn, nhưng hãy bỏ qua lần này đi.)
Thành ngữ liên quan
  • A slippery slope: Một tình huống có thể nhanh chóng dẫn đến kết quả xấu hoặc thảm họa.
    • Reducing education funding is a slippery slope for the country's future. (Cắt giảm ngân sách giáo dục một con đường nguy hiểm cho tương lai đất nước.)
slide

A child climbs the ladder to go down the yellow slide.

danh từ
  1. sự trượt
  2. đường trượt trên tuyết
  3. mặt nghiêng, ván trượt (để trượt hàng hoá...)
  4. khe trượt; bộ phận trượt (trong máy)
  5. bản kính mang vật (ở kính hiển vi)
  6. bản kính dương (đèn chiếu)
  7. (âm nhạc) luyến ngắt
nội động từ slid
  1. trượt, chuyển động nhẹ nhàng
    • piston slides noiselessly up and down
      pittông chuyển động lên xuống rất êm
  2. lướt qua, đi lướt
    • to slide over a delicate subject
      đi lướt qua một vấn đề tế nhị
  3. đi qua, trôi qua
    • let things slide
      để sự việc trôi qua
  4. rơi vào, sa ngã
    • to slide into sin
      sa ngã vào vòng tội lỗi
  5. (âm nhạc) luyến
    • to slide from one note to another
      luyến từ nốt này sang nốt khác
ngoại động từ
  1. bỏ, thả, đẩy nhẹ, đẩy trượt
    • to slide timber
      thả gỗ theo sườn núi
    • to slide drawer into place
      đẩy nhẹ ngăn kéo vào