slide
/slaid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự trượt, hành động trượt: Chỉ việc di chuyển một cách trơn tru, liên tục trên một bề mặt.
- Cầu trượt, đường trượt: Một cấu trúc hoặc bề mặt dốc dùng để trượt xuống, thường là đồ chơi cho trẻ em.
- Tấm kính (kính hiển vi): Một tấm kính mỏng, phẳng dùng để đặt mẫu vật quan sát dưới kính hiển vi.
- Bản chiếu (máy chiếu): Một tấm phim trong suốt hoặc một hình ảnh kỹ thuật số được trình chiếu lên màn hình.
- Sự sụt lở: Sự di chuyển nhanh chóng của một khối lượng lớn đất, đá hoặc tuyết xuống dốc.
Động từ (nội động từ):
- Trượt: Di chuyển một cách êm ái, liên tục trên một bề mặt.
- Lướt qua, đi qua một cách nhanh chóng: Di chuyển qua hoặc xử lý một cái gì đó một cách nhanh chóng, không đi sâu vào chi tiết.
- Trôi qua (thời gian), để mặc (sự việc): Để thời gian trôi đi hoặc để một tình huống diễn ra mà không can thiệp.
- Sa vào (một trạng thái tiêu cực): Dần dần rơi vào một tình trạng không mong muốn một cách khó kiểm soát.
Động từ (ngoại động từ):
- Đẩy nhẹ, trượt (cái gì đó): Di chuyển một vật một cách êm ái dọc theo một bề mặt hoặc vào một vị trí.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The children love going down the slide at the playground. (Bọn trẻ thích trượt xuống cầu trượt ở sân chơi.)
- Please prepare a slide of the sample for the microscope. (Hãy chuẩn bị một tấm kính có mẫu vật cho kính hiển vi.)
- The presentation included many interesting slides. (Bài thuyết trình có nhiều bản chiếu thú vị.)
- The heavy rain caused a mud slide. (Mưa lớn gây ra một vụ sụt lở bùn.)
Động từ (nội động từ):
- The car slid on the icy road. (Chiếc xe trượt trên đường đóng băng.)
- He slid past the security guard without being noticed. (Anh ta lướt qua người bảo vệ mà không bị phát hiện.)
- We can't just let things slide; we need to address the problem. (Chúng ta không thể chỉ để mặc sự việc trôi qua; chúng ta cần giải quyết vấn đề.)
Động từ (ngoại động từ):
- She slid the document across the table to me. (Cô ấy đẩy nhẹ tài liệu qua bàn về phía tôi.)
- He slid the key into the lock. (Anh ấy trượt chìa khóa vào ổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To slide into" (một thói quen/tình trạng): Dần dần bắt đầu làm hoặc trở nên một cách không chủ đích.
- After losing his job, he slid into depression. (Sau khi mất việc, anh ta dần sa vào trầm cảm.)
"To slide over/around something": Tránh đề cập trực tiếp hoặc xử lý một vấn đề khó khăn.
- The politician slid around the question about taxes. (Chính trị gia đó lảng tránh câu hỏi về thuế.)
Biến thể và từ gần giống
- Slider (danh từ): Người/vật trượt; một loại bánh mì kẹp thịt nhỏ; (trong thể thao) một kiểu ném bóng chày.
- Sliding (tính từ): Có thể trượt được, di chuyển bằng cách trượt. Ví dụ: (cửa trượt).
- Slide show (danh từ): Buổi trình chiếu các bản chiếu (biến thể này được liệt kê riêng vì là từ ghép).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (cầu trượt): Chute, slippery dip.
- Động từ (trượt): Glide, slip, skid (thường mang nghĩa trượt mất kiểm soát).
- Động từ (lướt qua): Skim over, gloss over.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Slide into: Dần dần rơi vào (một trạng thái, thói quen xấu).
- It's easy to slide into bad habits during a vacation. (Rất dễ sa vào những thói quen xấu trong kỳ nghỉ.)
- Slide over/around: (Như đã giải thích ở mục "Sử dụng nâng cao").
- Let something slide: Bỏ qua, không hành động về một lỗi lầm hoặc vấn đề.
- I know he was late, but let's let it slide this time. (Tôi biết anh ấy đến muộn, nhưng hãy bỏ qua lần này đi.)
Thành ngữ liên quan
- A slippery slope: Một tình huống có thể nhanh chóng dẫn đến kết quả xấu hoặc thảm họa.
- Reducing education funding is a slippery slope for the country's future. (Cắt giảm ngân sách giáo dục là một con đường nguy hiểm cho tương lai đất nước.)
danh từ
- sự trượt
- đường trượt trên tuyết
- mặt nghiêng, ván trượt (để trượt hàng hoá...)
- khe trượt; bộ phận trượt (trong máy)
- bản kính mang vật (ở kính hiển vi)
- bản kính dương (đèn chiếu)
- (âm nhạc) luyến ngắt
nội động từ slid
- trượt, chuyển động nhẹ nhàng
- piston slides noiselessly up and downpittông chuyển động lên xuống rất êm
- lướt qua, đi lướt
- to slide over a delicate subjectđi lướt qua một vấn đề tế nhị
- đi qua, trôi qua
- let things slideđể sự việc trôi qua
- rơi vào, sa ngã
- to slide into sinsa ngã vào vòng tội lỗi
- (âm nhạc) luyến
- to slide from one note to anotherluyến từ nốt này sang nốt khác
ngoại động từ
- bỏ, thả, đẩy nhẹ, đẩy trượt
- to slide timberthả gỗ theo sườn núi
- to slide drawer into placeđẩy nhẹ ngăn kéo vào