chute

/ʃu:t/
Học thuật
Thân thiện
chute

A worker sends a package down the mail chute.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đường trượt, cầu trượt: Một đường dốc hoặc ống dùng để trượt vật đó xuống một cách nhanh chóng.
    • Máng đổ: Một thiết bị hình máng, thường dùng để đổ rác hoặc vật liệu.
    • (Viết tắt của parachute) : Thiết bị dùng để làm chậm tốc độ rơi của người hoặc vật từ trên cao xuống.
  2. Động từ:

    • Nhảy dù: Hành động nhảy khỏi máy bay sử dụng để hạ cánh an toàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The children lined up to go down the water chute. (Bọn trẻ xếp hàng để trượt xuống cầu trượt nước.)
    • Please throw the trash down the garbage chute. (Hãy vứt rác vào máng đổ rác.)
    • The supplies were dropped by chute. (Các tiếp tế được thả xuống bằng .)
  • Động từ:

    • The soldiers were trained to chute behind enemy lines. (Những người lính được huấn luyện để nhảy dù phía sau chiến tuyến của địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To shoot the chutes": Một thành ngữ chỉ việc lao xuống một đường trượt nước (thường trong công viên giải trí) hoặc lao xuống thác nước.
    • At the amusement park, we decided to shoot the chutes. (Ở công viên giải trí, chúng tôi quyết định lao xuống đường trượt nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Parachute (danh từ đầy đủ): Cái .

    • The parachute opened smoothly. (Chiếc mở ra một cách trơn tru.)
  • Chuting (danh từ): Hành động nhảy dù.

  • Chutist (danh từ): Người nhảy dù.
Từ đồng nghĩa
  • Slide (danh từ): Cầu trượt (dùng cho trẻ em).
  • Incline (danh từ): Đường dốc.
  • Ramp (danh từ): Đường dốc, đoạn đường nối độ nghiêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "chute" với vai trò động từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "Like going down a chute": Diễn tả một quá trình diễn ra rất nhanh chóng dễ dàng, không trở ngại.
    • After the initial problems, the project went like going down a chute. (Sau những vấn đề ban đầu, dự án tiến triển nhanh chóng suôn sẻ.)
chute

A worker sends a package down the mail chute.

danh từ
  1. cầu trượt, đường trượt; dốc lao, đường lao
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thác (nước)
    • to shoot the chutes
      lao xuống thác
  3. máng đổ rác
danh từ, (viết tắt) của parachute
  1. (quân sự), (thông tục)