chute

/ʃu:t/
Học thuật
Thân thiện
chute

Une feuille fait une chute lente de l'arbre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự rơi, sự rụng, sự ngã: Hành động của một vật di chuyển từ trên cao xuống thấp một cách nhanh chóng, thường do trọng lực.
    • Thác nước: Dòng nước chảy mạnh đổ thẳng đứng từ trên cao xuống.
    • Sự sụp đổ; sự thất bại: Sự kết thúc đột ngột thảm hại của một hệ thống, tổ chức hoặc vị thế.
    • Sự sụt: Sự giảm nhanh chóng về số lượng, cường độ hoặc giá trị.
    • Sự sa ngã: (Trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc đạo đức) Hành động từ bỏ các nguyên tắc đạo đức, phẩm giá.
    • Đoạn cuối, phần cuối, câu cuối: Phần kết thúc của một cấu trúc vậthoặc một tác phẩm văn học.
    • Vụn (khi cắt áo...): Phần vật liệu thừa, nhỏ còn lại sau khi cắt may.
    • Lúc hoàng hôn: Thời điểm cuối ngày, khi mặt trời lặn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La chute des feuilles en automne est magnifique. (Sự rụng vào mùa thu thật tuyệt đẹp.)
    • Nous avons visité une belle chute d'eau en montagne. (Chúng tôi đã thăm một thác nước đẹp trên núi.)
    • La chute de l'empire a été rapide. (Sự sụp đổ của đế chế đã diễn ra nhanh chóng.)
    • Une chute brutale des prix a été enregistrée. (Một sự sụt giảm mạnh về giá đã được ghi nhận.)
    • La chute du héros est le thème central du roman. (Sự sa ngã của người anh hùngchủ đề trung tâm của cuốn tiểu thuyết.)
    • La chute du toit est endommagée. (Phần chân mái nhà bị hư hỏng.)
    • Le tailleur a ramassé les chutes de tissu. (Người thợ may đã thu nhặt các mảnh vụn vải.)
    • Nous nous promenons à la chute du jour. (Chúng tôi đi dạo vào lúc hoàng hôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être au bord de la chute": Ở trên bờ vực của sự sụp đổ, thất bại.

    • Le gouvernement est au bord de la chute. (Chính phủ đang trên bờ vực sụp đổ.)
  • "Faire une chute": Bị ngã (thường dùng cho người).

    • Le cycliste a fait une chute spectaculaire. (Tay đua xe đạp đã có một ngã ngoạn mục.)
Biến thể từ gần giống
  • Chuter (động từ): Rơi, rớt, sụt giảm.

    • Les actions ont chuté en Bourse. (Cổ phiếu đã sụt giảm trên thị trường chứng khoán.)
  • Déchéance (danh từ giống cái): Sự sa sút, sự suy đồi (thường về đạo đức, quyền lực). Gần nghĩa với "chute" trong ngữ cảnh "sa ngã" hoặc "sụp đổ".

  • Cascade (danh từ giống cái): Thác nước. Từ đồng nghĩa với nghĩa "thác nước" của "chute".
Từ đồng nghĩa
  • Tomber (động từ): Rơi, ngã. (Diễn tả hành động, trong khi "chute" là danh từ chỉ kết quả/sự kiện).
  • Effondrement (danh từ giống đực): Sự sụp đổ, sự đổ sập. (Mạnh hơn, thường chỉ sự sụp đổ vậthoặc kinh tế).
  • Baisse (danh từ giống cái): Sự giảm, sự hạ. (Chung cho sự giảm xuống, ít kịch tính hơn "chute").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ tiếng Pháp. Các cụm từ thường được hình thành với động từ đi kèm.) - Faire une chute: Bị ngã. - Prendre la chute: (Thông tục) Nhận lấy hậu quả, gánh chịu trách nhiệm cho một thất bại.

Thành ngữ liên quan
  • La chute des anges: Sự sa ngã của các thiên thần. (Thành ngữ tôn giáo, chỉ sự mất ân sủng).
  • C'est le début de la chute: Đókhởi đầu của sự sụp đổ. (Chỉ một sự kiện nhỏ báo hiệu một thất bại lớn sắp tới).
chute

Une feuille fait une chute lente de l'arbre.

danh từ giống cái
  1. sự rơi, sự rụng, sự ngã
    • Chute des feuilles
      sự rụng
    • Une chute de cheval
      sự ngã ngựa
  2. thác nước
  3. sự sụp đổ; sự thất bại
    • La chute d'un régime
      sự sụp đổ của một chế độ
  4. sự sụt
    • Chute de température
      sự sụt nhiệt độ
    • Chute d'une monnaie
      sự sụt giá tiền tệ
  5. sự sa ngã
  6. đoạn cuối, phần cuối, câu cuối
    • Chute d'un toit
      chân mái nhà
  7. vụn (khi cắt áo...)
    • Chutes de drap
      vụn dạ
    • chute du jour
      lúc hoàng hôn
    • Chut