chat
/tʃæt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (giống đực):
- Con mèo: Một loài động vật có vú nhỏ, thường được nuôi làm thú cưng, có móng vuốt sắc và thích bắt chuột.
- (Một cách gọi thân mật) Mèo con, cục cưng: Dùng để gọi người mình yêu thương một cách trìu mến.
- Viên đá đen (dùng trong xây dựng): Một loại đá cứng, màu đen, được thợ lợp nhà sử dụng.
- Trò chơi mèo đuổi chuột: Một trò chơi trẻ em.
Tính từ (từ cũ, ít dùng):
- Dịu dàng, mơn trớn: Có tính cách nhẹ nhàng, âu yếm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- J'ai un chat noir. (Tôi có một con mèo đen.)
- Viens ici, mon chat ! (Lại đây nào, mèo con của anh/em!)
- Les couvreurs utilisent des chats. (Những người thợ lợp nhà sử dụng những viên đá đen.)
- Les enfants jouent au chat. (Bọn trẻ đang chơi trò mèo đuổi chuột.)
Tính từ:
- Un enfant chat. (Một đứa trẻ dịu dàng.) (Cách dùng cổ, hiếm gặp)
Các cách sử dụng nâng cao
- Acheter chat en poche: Mua bò trong túi (mua một thứ gì đó mà không xem trước, nhắm mắt mua liều).
- Avoir un chat dans la gorge: Có con mèo trong cổ họng (bị khản giọng, khàn tiếng).
- Il n'y a pas de quoi fouetter un chat: Chẳng có gì đáng để đánh đòn một con mèo cả (việc nhỏ nhặt, không đáng quan tâm).
- Quand le chat n'est pas là, les souris dansent: Khi mèo đi vắng, chuột nhảy múa (vắng chủ nhà, gà vọc niêu tôm).
- Retomber sur ses pattes comme un chat: Rơi xuống đứng trên chân như một con mèo (thoát khỏi tình huống nguy hiểm/khó khăn một cách khéo léo, tài tình).
Biến thể và từ gần giống
- Chaton (danh từ giống đực): Mèo con.
- Chatte (danh từ giống cái): Mèo cái.
- Châtaigne (danh từ giống cái): Hạt dẻ. (Lưu ý: Từ này phát âm gần giống nhưng nghĩa khác hoàn toàn).
- Châtier (động từ): Trau chuốt, gọt giũa (văn phong).
Từ đồng nghĩa
- Félin (danh từ): Loài mèo (nghĩa sinh học, trang trọng hơn).
- Minou (danh từ): Mèo con (cách gọi thân mật, giống "chat").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Donner sa langue au chat: Đưa lưỡi của mình cho con mèo (chịu thua, không đoán ra được đáp án).
- Je donne ma langue au chat. (Tôi chịu thua, tôi không biết.)
Thành ngữ liên quan
- Avoir d'autres chats à fouetter: Còn có những con mèo khác để đánh đòn (còn nhiều việc quan trọng khác phải làm, phải lo).
- Vivre comme chien et chat: Sống như chó với mèo (sống không đội trời chung, cãi nhau liên tục).
- Chat échaudé craint l'eau froide: Con mèo bị bỏng sợ nước lạnh (chim phải đạn sợ làn cây cong).
danh từ
- con mèo
- con yêu quý
- Mon petit chatcon yêu quý của tôi
- giá đặt đá đen (của thợ lợp nhà)
- trò chơi mèo đuổi chuột
- à bon chat bon ratvỏ quít dày móng tay nhọn
- acheter chat en pochenhắm mắt mua liều
- avoir d'autres chats à fouettercòn nhiều việc quan trọng hơn phải để tâm
- avoir un chat dans la gorgekhản cổ
- chat échaudé craint l'eau froidechim phải tên sợ làn cây cong
- chat fourré(đùa cợt) quan tòa
- courir comme un chat maigrechạy như chó dại
- dès les chatstừ sáng sớm
- écrire comme un chatviết như gà bới
- il n'y a pas de quoi fouetter un chatviệc nhỏ nhặt không cần lưu ý tới
- jeter (donner) sa langue aux chatschịu thua
- jeter le chat aux jambes(từ cũ, nghĩa cũ) đổ lỗi (cho ai)
- ne pas rencontrer un chatkhông gặp một ai
- non, c'est le chatđừng chối cãi nữa
- quand le chat est absent, les souris dansentvắng chủ nhà gà vọc niêu tôm
- retomber comme un chat sur ses pattesthoát khỏi bước gian nguy một cách tài tình
- vivre comme chien et chatxem chien
- Cas, schah
tính từ
- dịu dàng mơn trớn