chat

/tʃæt/
Học thuật
Thân thiện
chat

Une petite fille caresse son chat noir sur le canapé.

Định nghĩa
  1. Danh từ (giống đực):

    • Con mèo: Một loài động vật có vú nhỏ, thường được nuôi làm thú cưng, móng vuốt sắc thích bắt chuột.
    • (Một cách gọi thân mật) Mèo con, cục cưng: Dùng để gọi người mình yêu thương một cách trìu mến.
    • Viên đá đen (dùng trong xây dựng): Một loại đá cứng, màu đen, được thợ lợp nhà sử dụng.
    • Trò chơi mèo đuổi chuột: Một trò chơi trẻ em.
  2. Tính từ (từ , ít dùng):

    • Dịu dàng, mơn trớn: tính cách nhẹ nhàng, âu yếm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • J'ai un chat noir. (Tôi có một con mèo đen.)
    • Viens ici, mon chat ! (Lại đây nào, mèo con của anh/em!)
    • Les couvreurs utilisent des chats. (Những người thợ lợp nhà sử dụng những viên đá đen.)
    • Les enfants jouent au chat. (Bọn trẻ đang chơi trò mèo đuổi chuột.)
  • Tính từ:

    • Un enfant chat. (Một đứa trẻ dịu dàng.) (Cách dùng cổ, hiếm gặp)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Acheter chat en poche: Mua trong túi (mua một thứ đó không xem trước, nhắm mắt mua liều).
  • Avoir un chat dans la gorge: Có con mèo trong cổ họng (bị khản giọng, khàn tiếng).
  • Il n'y a pas de quoi fouetter un chat: Chẳng đáng để đánh đòn một con mèo cả (việc nhỏ nhặt, không đáng quan tâm).
  • Quand le chat n'est pas là, les souris dansent: Khi mèo đi vắng, chuột nhảy múa (vắng chủ nhà, vọc niêu tôm).
  • Retomber sur ses pattes comme un chat: Rơi xuống đứng trên chân như một con mèo (thoát khỏi tình huống nguy hiểm/khó khăn một cách khéo léo, tài tình).
Biến thể từ gần giống
  • Chaton (danh từ giống đực): Mèo con.
  • Chatte (danh từ giống cái): Mèo cái.
  • Châtaigne (danh từ giống cái): Hạt dẻ. (Lưu ý: Từ này phát âm gần giống nhưng nghĩa khác hoàn toàn).
  • Châtier (động từ): Trau chuốt, gọt giũa (văn phong).
Từ đồng nghĩa
  • Félin (danh từ): Loài mèo (nghĩa sinh học, trang trọng hơn).
  • Minou (danh từ): Mèo con (cách gọi thân mật, giống "chat").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Donner sa langue au chat: Đưa lưỡi của mình cho con mèo (chịu thua, không đoán ra được đáp án).
    • Je donne ma langue au chat. (Tôi chịu thua, tôi không biết.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir d'autres chats à fouetter: Còn những con mèo khác để đánh đòn (còn nhiều việc quan trọng khác phải làm, phải lo).
  • Vivre comme chien et chat: Sống như chó với mèo (sống không đội trời chung, cãi nhau liên tục).
  • Chat échaudé craint l'eau froide: Con mèo bị bỏng sợ nước lạnh (chim phải đạn sợ làn cây cong).
chat

Une petite fille caresse son chat noir sur le canapé.

danh từ
  1. con mèo
  2. con yêu quý
    • Mon petit chat
      con yêu quý của tôi
  3. giá đặt đá đen (của thợ lợp nhà)
  4. trò chơi mèo đuổi chuột
    • à bon chat bon rat
      vỏ quít dày móng tay nhọn
    • acheter chat en poche
      nhắm mắt mua liều
    • avoir d'autres chats à fouetter
      còn nhiều việc quan trọng hơn phải để tâm
    • avoir un chat dans la gorge
      khản cổ
    • chat échaudé craint l'eau froide
      chim phải tên sợ làn cây cong
    • chat fourré
      (đùa cợt) quan tòa
    • courir comme un chat maigre
      chạy như chó dại
    • dès les chats
      từ sáng sớm
    • écrire comme un chat
      viết như bới
    • il n'y a pas de quoi fouetter un chat
      việc nhỏ nhặt không cần lưu ý tới
    • jeter (donner) sa langue aux chats
      chịu thua
    • jeter le chat aux jambes
      (từ , nghĩa ) đổ lỗi (cho ai)
    • ne pas rencontrer un chat
      không gặp một ai
    • non, c'est le chat
      đừng chối cãi nữa
    • quand le chat est absent, les souris dansent
      vắng chủ nhà vọc niêu tôm
    • retomber comme un chat sur ses pattes
      thoát khỏi bước gian nguy một cách tài tình
    • vivre comme chien et chat
      xem chien
    • Cas, schah
tính từ
  1. dịu dàng mơn trớn