slit
/slit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường rạch, khe hở hẹp và dài: Một vết cắt hoặc một khoảng trống hẹp, dài trên một bề mặt.
- Khe hở, kẻ hở: Một lỗ mở dài và hẹp.
- Động từ (slit, slit):
- Chẻ, cắt, rạch, xé toạc: Hành động tạo ra một vết cắt dài và hẹp trên bề mặt của vật gì đó, thường bằng một nhát cắt sắc và nhanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Light came through a narrow slit in the wall. (Ánh sáng lọt qua một khe hở hẹp trên tường.)
- She wore a skirt with a long slit up the side. (Cô ấy mặc một chiếc váy có đường xẻ dài ở bên hông.)
- Động từ:
- Carefully slit the envelope open with a knife. (Hãy cẩn thận rạch phong bì mở ra bằng một con dao.)
- The thief threatened to slit the bag to steal the contents. (Tên trộm đe dọa sẽ rạch chiếc túi để lấy trộm đồ bên trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to slit one's eyes": Nheo mắt lại, làm cho mắt trông như những khe hẹp.
- He slit his eyes against the bright sun. (Anh ấy nheo mắt lại vì ánh nắng chói chang.)
- "to slit someone's throat": Cắt cổ ai đó (theo nghĩa đen, thường mang tính bạo lực).
- The villain in the movie threatened to slit his throat. (Nhân vật phản diện trong phim đe dọa sẽ cắt cổ anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Slit-eyed (adj): Có đôi mắt hình khe hẹp.
- Slit trench (n): Hào chiến đấu hẹp và nông.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: crack (vết nứt), fissure (kẽ nứt), opening (lỗ mở), gash (vết rạch sâu).
- Động từ: cut (cắt), gash (rạch sâu), slash (chém, vung tay cắt), slice (cắt lát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "slit" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động "slit" thường đi trực tiếp với tân ngữ hoặc được bổ nghĩa bằng trạng từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "slit" một cách riêng biệt.)
danh từ
- đường rạch, khe hở, kẻ hở
- to have slits of eyesmắt ti hí
động từ slit
- chẻ, cắt, rọc, xé toạc
- to slit sheet of metal into stripscắt một tấm kim loại thành những dải nhỏ
- to threaten to slit someone's nosedoạ đánh giập mũi ai
Idioms
- to slit someone's weasand(xem) weasand