salt
Danh từ:
- Muối: Một khoáng chất kết tinh màu trắng, chủ yếu là natri clorua (NaCl), được sử dụng rộng rãi để tạo vị mặn và bảo quản thực phẩm.
- Sự hóm hỉnh, ý nhị: Cách nói ẩn dụ chỉ sự thông minh, dí dỏm hoặc sự châm chọc tinh tế làm cho câu chuyện thêm thú vị.
- Hóa học: Muối: Một hợp chất hóa học được tạo thành từ phản ứng giữa axit và bazơ.
- Thủy thủ lão luyện: (Thường dùng trong cụm "old salt") Chỉ một thủy thủ có nhiều kinh nghiệm đi biển.
Động từ:
- Ướp muối, rắc muối: Hành động thêm muối hoặc bảo quản thứ gì đó bằng muối.
- Làm cho thêm phần thú vị, hấp dẫn: Thêm những yếu tố dí dỏm, sắc sảo vào điều gì đó.
Tính từ:
- Có vị mặn, chứa muối: Miêu tả vị giác hoặc tính chất chứa muối.
- Sống ở vùng nước mặn: (Dùng cho thực vật) Chỉ cây có thể sống trong môi trường nhiều muối.
- Đau đớn, chua xót: (Văn chương) Miêu tả nỗi buồn hoặc nước mắt đắng cay.
Danh từ:
- Please pass the salt. (Làm ơn chuyển lọ muối.)
- His jokes added some salt to the conversation. (Những câu đùa của anh ấy đã thêm phần ý nhị cho cuộc trò chuyện.)
- Sodium chloride is a common salt. (Natri clorua là một loại muối phổ biến.)
Động từ:
- We salt the fish to preserve it. (Chúng tôi ướp muối cá để bảo quản.)
- She salts her stories with interesting anecdotes. (Cô ấy tô điểm cho những câu chuyện của mình bằng các giai thoại thú vị.)
Tính từ:
- The soup is too salt. (Súp mặn quá.)
- salt tears rolled down her cheeks. (Những giọt nước mắt đắng cay lăn trên má cô.)
"to take something with a grain/pinch of salt": Tiếp nhận thông tin một cách thận trọng, không hoàn toàn tin tưởng.
- You should take his promises with a grain of salt. (Bạn nên tiếp nhận những lời hứa của anh ta một cách dè dặt.)
"to be worth one's salt": Đáng giá, xứng đáng với đồng tiền bỏ ra (vì có năng lực).
- Any engineer worth his salt should be able to fix this. (Bất kỳ kỹ sư nào có năng lực cũng phải sửa được cái này.)
"the salt of the earth": Những người tốt bụng, đáng tin cậy và lao động chăm chỉ; tinh hoa của xã hội.
- The volunteers who helped after the flood were the salt of the earth. (Những tình nguyện viên giúp đỡ sau trận lũ là những người vô cùng tốt bụng.)
Salty (adj): Có vị mặn; (từ lóng) tỏ ra khó chịu hoặc cay cú.
- The popcorn is too salty. (Bỏng ngô mặn quá.)
- He got salty after losing the game. (Anh ta tỏ ra bực bội sau khi thua trận.)
Saltwater (n/adj): Nước biển/mặn; sống ở biển.
- a saltwater fish (một loài cá nước mặn)
- Danh từ (vị giác/bảo quản): Sodium chloride, seasoning.
- Danh từ (sự hóm hỉnh): Wit, humor, zest.
- Động từ (ướp muối): Cure, preserve, season.
Salt away: Để dành, tích trữ (tiền bạc).
- He's been salting away money for his retirement. (Ông ấy đã để dành tiền cho lúc nghỉ hưu.)
Salt down: Ướp muối (để bảo quản); cũng có nghĩa như "salt away".
- They salted down the pork for the winter. (Họ ướp muối thịt lợn cho mùa đông.)
"To eat someone's salt": Là khách của ai, sống nhờ vào ai.
- He will not betray the man whose salt he eats. (Anh ta sẽ không phản bội người mà mình đang nương nhờ.)
"Below the salt": Ở vị trí thấp kém, ít quan trọng hơn (xuất phát từ vị trí ngồi xa lọ muối trên bàn ăn thời xưa).
- The junior staff were seated below the salt. (Nhân viên cấp dưới được xếp ngồi ở vị trí kém quan trọng.)
- muối
- white saltmuối ăn
- table saltmuối bột
- in saltngâm nước muối, rắc muối
- sự châm chọc, sự sắc sảo, sự hóm hỉnh, sự ý nhị
- a talk full of saltmột lời nói ý nhị; một bài nói chuyện ý nhị
- (hoá học) muối
- (số nhiều) dòng nước biển bất thường tràn ngược lên sông
- (sử học) lọ đựng muối để bàn
- to sit above the saltngồi phía trên lọ muối (cùng với người trong gia đình)
- to sit below the saltngồi phía dưới lọ muối (cùng với người hầu...)
- thuỷ thủ lão luyện ((thường) old salt)
- (như) salt-marsh
Idioms
- to eat salt with somebodylà khách của ai
- to be worth one's salt(xem) worth
- to eat somebody's saltlà khách của ai; phải sống nhờ vào ai
- to drop pinch of salt on tail ofbắt giữ
- to take something with a grain of saltnửa tin nửa ngờ điều gì
- the salt of the earthtầng lớp trên trong xã hội, tinh hoa của xã hội
- I'm not made of salttụi nó đi ra ngoài mưa thì cũng không bị tan ra như muối đâu mà sợ
- tẩm muối, ướp muối, có muối, mặn
- sống ở nước mặn (cây cối)
- đau đớn, thương tâm
- to weep salt tearskhóc sướt mướt, khóc như mưa
- châm chọc, sắc sảo, hóm hỉnh
- tục, tiếu lâm
- (từ lóng) đắt cắt cổ (giá cả)
- muối, ướp muối, rắc muối (lên vật gì)
- to salt meatmuối thịt
- làm cho ý nhị, thêm mắm thêm muối
- to salt one's conversation with witlàm cho câu chuyện thêm ý nhị bằng những câu nói hóm hỉnh
Idioms
- to salt down moneyđể dành tiền
- to salt the books(thương nghiệp), (từ lóng) gian lận, tham ô (bằng cách tăng giá mua trong hoá đơn)
- to salt a mine(từ lóng) đổ thêm quặng vào mỏ (để cho mỏ có vẻ là mỏ giàu)