puss

/pus/
Học thuật
Thân thiện
puss

A small gray puss curls up on a sunny windowsill.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con mèo (thân mật, không trang trọng): Từ lóng hoặc cách gọi thân mật, đáng yêu cho một con mèo.
    • gái, con bé (tiếng lóng , có thể mang tính xúc phạm): Một từ lóng , không trang trọng để chỉ một gái trẻ hoặc phụ nữ.
    • Mặt, mồm (tiếng lóng): Một từ lóng để chỉ khuôn mặt hoặc miệng của một người.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa con mèo):

    • Come here, puss! I have some milk for you. (Lại đây nào, mèo con! Ta sữa cho mi đây.)
    • The little puss curled up on the sofa. (Chú mèo con cuộn tròn trên ghế sofa.)
  • Danh từ (nghĩa gái - tiếng lóng ):

    • He was seen with a flashy puss at the party. (Hắn ta được thấy đi cùng một nàng hào nhoángbữa tiệc.) Lưu ý: Cách dùng này hiện nay có thể bị coi xúc phạm.
  • Danh từ (nghĩa khuôn mặt - tiếng lóng):

    • He wiped the smile off his puss. (Hắn ta xóa bỏ nụ cười trên khuôn mặt mình.)
    • Shut your puss! (Câm mồm lại!) Lưu ý: Cách dùng này rất không trang trọng có thể thô lỗ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a sly puss": một kẻ ranh mãnh, láu cá.
    • Be careful when negotiating with him; he's a sly puss. (Hãy cẩn thận khi đàm phán với hắn; hắn một kẻ ranh mãnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Pussy (n, thân mật): cũng một cách gọi thân mật cho mèo (như "pussycat").
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa con mèo): Kitty, cat, feline, mouser.
  • Danh từ (nghĩa khuôn mặt - tiếng lóng): Mug, face, kisser, phiz.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "puss" chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Nghĩa chỉ " gái" (trong tài liệu tham khảo) tiếng lóng hiện nay thường bị coi tính chất xúc phạm hoặc coi thường, không nên sử dụng.
  • Nghĩa chỉ "mặt/mồm" tiếng lóng thô tục, thường dùng trong các tình huống đối đầu hoặc thiếu tôn trọng.
  • Nghĩa thông dụng an toàn nhất là cách gọi thân mật cho con mèo.
puss

A small gray puss curls up on a sunny windowsill.

danh từ
  1. con mèo
  2. (săn bắn) con thỏ; con hổ
  3. (thông tục) gái, con bé
    • a sly puss
      con ranh con
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cái mặt
  2. cái mồm, cái mõm