piss

/pis/
Học thuật
Thân thiện
piss

He took a quick piss behind the tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thô tục):

    • Nước tiểu: Chất lỏng thải ra từ thận, được bài tiết qua niệu đạo.
    • Hành động đi tiểu: Việc thải nước tiểu ra khỏi cơ thể.
  2. Nội động từ (Thô tục):

    • Đi tiểu, đi đái: Hành động thải nước tiểu ra ngoài cơ thể.
  3. Ngoại động từ (Thô tục):

    • Đái ra (thứ đó): Thải ra một chất lỏng (thường nước tiểu, đôi khi kèm theo thứ khác như máu).
    • Làm ướt bằng nước tiểu: Làm cho ai đó hoặc thứ đó bị ướt bởi nước tiểu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He needed to take a piss. (Anh ta cần đi giải một bãi.)
    • There was a smell of stale piss in the alley. ( mùi nước tiểu trong ngõ hẻm.)
  • Nội động từ:

    • I need to piss. (Tôi cần đi đái.)
    • The dog pissed against the tree. (Con chó đái vào gốc cây.)
  • Ngoại động từ:

    • He was so scared he almost pissed his pants. ( sợ đến mức suýt thì đái ra quần.) [Lưu ý: "piss his pants" một cụm từ cố định].
    • The injured man was pissing blood. (Người đàn ông bị thương đang đái ra máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be pissed (off)" (tính từ, thô tục): rất tức giận, bực bội.

    • She was really pissed off about the delay. ( ấy thực sự rất bực mình về sự chậm trễ.)
  • "to take the piss (out of someone)" (thành ngữ, thô tục): chế nhạo, giễu cợt ai đó.

    • They're always taking the piss out of his accent. (Họ lúc nào cũng chế giễu giọng nói của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Pissed (adj): (Mỹ, thô tục) say rượu; (Anh, thô tục) tức giận.

    • He got completely pissed at the party. (Ở bữa tiệc, anh ta say bí tỉ.) [Anh-Mỹ] / (Anh ta tức điên lênbữa tiệc.) [Anh-Anh]
  • Pisser (n, thô tục): người/việc đi tiểu; (lóng) thứ đó rất khó chịu hoặc rất buồn cười.

  • Pissing (adj, thô tục): dùng để nhấn mạnh, thường trong "pissing rain" (mưa như trút nước).
Từ đồng nghĩa
  • Urine (n): nước tiểu (từ trang trọng/y khoa).
  • Urinate (v): đi tiểu (từ trang trọng/y khoa).
  • Pee (v/n): đi , nước tiểu (từ lóng, ít thô tục hơn "piss").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Piss about/around (thô tục): lãng phí thời gian, làm việc vô ích; đối xử không nghiêm túc với ai.

    • Stop pissing about and get to work! (Đừng lòng vòng nữa bắt tay vào việc đi!)
    • He's just pissing you around with false promises. (Hắn ta chỉ đang lừa dối anh với những lời hứa hão.)
  • Piss away (thô tục): lãng phí (tiền bạc, thời gian, cơ hội) một cách ngu ngốc.

    • He pissed away all his inheritance in a year. (Hắn ta phung phí hết tài sản thừa kế chỉ trong một năm.)
  • Piss off (thô tục): (Nội động từ) Rời đi, biến đi. (Ngoại động từ) Làm ai đó tức giận.

    • Piss off and leave me alone! (Biến đi để tôi yên!)
    • His arrogant attitude really pisses me off. (Thái độ kiêu ngạo của hắn thực sự làm tôi tức điên.)
Thành ngữ liên quan
  • Piss poor (thô tục): rất kém, rất tồi, chất lượng thấp.

    • The service in that hotel was piss poor. (Dịch vụkhách sạn đó tồi tệ kinh khủng.)
  • Piss and vinegar (thô tục): sự tràn đầy năng lượng nhiệt huyết (thường của người trẻ).

    • He's full of piss and vinegar, ready to take on the world. (Anh ta tràn đầy nhiệt huyết, sẵn sàng đương đầu với cả thế giới.)
  • Piss in the wind (thô tục): làm việc vô ích, không kết quả.

    • Trying to convince him is like pissing in the wind. (Cố thuyết phục hắn ta chẳng khác nào đái ngược gió.)
piss

He took a quick piss behind the tree.

danh từ
  1. ghụi ẻ khát nước tiểu
nội động từ
  1. rùi áu khát đi
ngoại động từ
  1. đái ra (máu...)
  2. làm ướt đầm nước đái