piss
Danh từ (Thô tục):
- Nước tiểu: Chất lỏng thải ra từ thận, được bài tiết qua niệu đạo.
- Hành động đi tiểu: Việc thải nước tiểu ra khỏi cơ thể.
Nội động từ (Thô tục):
- Đi tiểu, đi đái: Hành động thải nước tiểu ra ngoài cơ thể.
Ngoại động từ (Thô tục):
- Đái ra (thứ gì đó): Thải ra một chất lỏng (thường là nước tiểu, đôi khi kèm theo thứ khác như máu).
- Làm ướt bằng nước tiểu: Làm cho ai đó hoặc thứ gì đó bị ướt bởi nước tiểu.
Danh từ:
- He needed to take a piss. (Anh ta cần đi giải một bãi.)
- There was a smell of stale piss in the alley. (Có mùi nước tiểu cũ trong ngõ hẻm.)
Nội động từ:
- I need to piss. (Tôi cần đi đái.)
- The dog pissed against the tree. (Con chó đái vào gốc cây.)
Ngoại động từ:
- He was so scared he almost pissed his pants. (Nó sợ đến mức suýt thì đái ra quần.) [Lưu ý: "piss his pants" là một cụm từ cố định].
- The injured man was pissing blood. (Người đàn ông bị thương đang đái ra máu.)
"to be pissed (off)" (tính từ, thô tục): rất tức giận, bực bội.
- She was really pissed off about the delay. (Cô ấy thực sự rất bực mình về sự chậm trễ.)
"to take the piss (out of someone)" (thành ngữ, thô tục): chế nhạo, giễu cợt ai đó.
- They're always taking the piss out of his accent. (Họ lúc nào cũng chế giễu giọng nói của anh ta.)
Pissed (adj): (Mỹ, thô tục) say rượu; (Anh, thô tục) tức giận.
- He got completely pissed at the party. (Ở bữa tiệc, anh ta say bí tỉ.) [Anh-Mỹ] / (Anh ta tức điên lên ở bữa tiệc.) [Anh-Anh]
Pisser (n, thô tục): người/việc đi tiểu; (lóng) thứ gì đó rất khó chịu hoặc rất buồn cười.
- Pissing (adj, thô tục): dùng để nhấn mạnh, thường trong "pissing rain" (mưa như trút nước).
- Urine (n): nước tiểu (từ trang trọng/y khoa).
- Urinate (v): đi tiểu (từ trang trọng/y khoa).
- Pee (v/n): đi tè, nước tiểu (từ lóng, ít thô tục hơn "piss").
Piss about/around (thô tục): lãng phí thời gian, làm việc vô ích; đối xử không nghiêm túc với ai.
- Stop pissing about and get to work! (Đừng có lòng vòng nữa và bắt tay vào việc đi!)
- He's just pissing you around with false promises. (Hắn ta chỉ đang lừa dối anh với những lời hứa hão.)
Piss away (thô tục): lãng phí (tiền bạc, thời gian, cơ hội) một cách ngu ngốc.
- He pissed away all his inheritance in a year. (Hắn ta phung phí hết tài sản thừa kế chỉ trong một năm.)
Piss off (thô tục): (Nội động từ) Rời đi, biến đi. (Ngoại động từ) Làm ai đó tức giận.
- Piss off and leave me alone! (Biến đi và để tôi yên!)
- His arrogant attitude really pisses me off. (Thái độ kiêu ngạo của hắn thực sự làm tôi tức điên.)
Piss poor (thô tục): rất kém, rất tồi, chất lượng thấp.
- The service in that hotel was piss poor. (Dịch vụ ở khách sạn đó tồi tệ kinh khủng.)
Piss and vinegar (thô tục): sự tràn đầy năng lượng và nhiệt huyết (thường của người trẻ).
- He's full of piss and vinegar, ready to take on the world. (Anh ta tràn đầy nhiệt huyết, sẵn sàng đương đầu với cả thế giới.)
Piss in the wind (thô tục): làm việc vô ích, không có kết quả.
- Trying to convince him is like pissing in the wind. (Cố thuyết phục hắn ta chẳng khác nào đái ngược gió.)
- rùi áu khát đi tè
- đái ra (máu...)
- làm ướt đầm nước đái