pee

/pi:/
Học thuật
Thân thiện
pee

A child needs to take a pee before the long car trip.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thông tục):

    • Nước tiểu: Chất lỏng cơ thể bài tiết ra.
    • Sự đi tiểu: Hành động bài tiết nước tiểu ra khỏi cơ thể.
  2. Nội động từ (thông tục):

    • Đi tiểu, đi đái, đi giải: Hành động bài tiết nước tiểu ra khỏi cơ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I need to take a pee. (Tôi cần đi tiểu.)
    • There was a puddle of pee on the floor. ( một vũng nước tiểu trên sàn nhà.)
  • Động từ:

    • The dog peed on the tree. (Con chó đi tiểu vào gốc cây.)
    • Excuse me, I need to pee. (Xin lỗi, tôi cần đi tiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have/take a pee": đi tiểu.
    • He went behind the bush to have a pee. (Anh ta đi ra sau bụi cây để đi tiểu.)
Biến thể từ gần giống
  • Pee-pee (danh từ, thông tục, thường dùng với trẻ em): nước tiểu, hành động đi tiểu.
    • The little boy said, "Mommy, I need to do pee-pee." (Cậu nói: "Mẹ ơi, con cần đi .")
Từ đồng nghĩa
  • Urine (danh từ, trang trọng/y khoa): nước tiểu.
  • Urinate (động từ, trang trọng/y khoa): đi tiểu.
  • Piss (danh từ/động từ, thô tục): đi tiểu/nước tiểu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pee off (thông tục, chủ yếu Anh-Anh): làm ai đó tức giận hoặc khó chịu.
    • His constant complaining really pees me off. (Việc anh ta phàn nàn liên tục thực sự làm tôi phát cáu.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pee" một cách trực tiếp.)

pee

A child needs to take a pee before the long car trip.

danh từ
  1. (thông tục) sự đi đái, sự đi giải, sự đi tiểu
nội động từ
  1. (thông tục) đi đái, đi giải, đi tiểu