bey

/bei/
Học thuật
Thân thiện
bey

Ahmet Bey greets visitors in the courtyard of his official residence.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bây: Một tước hiệu hoặc chức vụ cai quản một khu vực (quận, tỉnh) trong Đế chế Ottoman.
    • Bây: (Trước đây) Một tước hiệu thể hiện sự tôn trọng dành cho một người đàn ôngThổ Nhĩ Kỳ hoặc Ai Cập.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The region was governed by a bey appointed by the Sultan. (Khu vực này được cai quản bởi một bây do Sultan bổ nhiệm.)
    • "Good evening, Mehmet Bey," she said respectfully. ("Chào buổi tối, Mehmet Bey," ấy nói một cách tôn kính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bey" như một phần của tên gọi: Thường được đặt sau tên riênh, tương tự như "Mr." nhưng mang sắc thái trang trọng tôn kính hơn, phổ biến trong bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa.
    • The letter was addressed to Ismail Bey. (Bức thư được gửi đến Ismail Bey.)
Biến thể từ gần giống
  • Beylik (danh từ): Lãnh địa hoặc chức vị do một bey cai quản.
  • Pasha (danh từ): Một tước hiệu cao cấp hơn "bey" trong Đế chế Ottoman.
Từ đồng nghĩa
  • Governor: Thống đốc, người cai quản (nghĩa chức vụ).
  • Lord: Lãnh chúa, ngài (nghĩa tước hiệu tôn kính).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc khi đề cập đến các nhân vật, địa danh liên quan đến Đế chế Ottoman, Thổ Nhĩ Kỳ, Tunisia hay Ai Cập.
  • Trong tiếng Việt, từ thường được phiên âm giữ nguyên "bey" hoặc "bây", được hiểu như một danh từ riêng chỉ tước hiệu.
bey

Ahmet Bey greets visitors in the courtyard of his official residence.

danh từ
  1. bây (thống đốcThổ nhĩ kỳ)
  2. Bây, vua Tuy-ni-di