bay
/bei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vịnh: Một vùng biển ăn sâu vào đất liền, lớn hơn một vũng (cove) nhưng nhỏ hơn một vịnh lớn (gulf).
- Gian, ô, khoang: Một khu vực được phân chia hoặc ngăn ra cho một mục đích cụ thể trong một công trình kiến trúc, phương tiện, hoặc chuồng trại.
- Cây nguyệt quế: Một loại cây thường xanh có lá thơm, thường dùng trong nấu ăn.
- Tiếng sủa dài (của chó săn): Âm thanh đặc trưng, kéo dài mà chó, đặc biệt là chó săn, phát ra khi đuổi theo con mồi.
Tính từ:
- Màu hồng (nâu đỏ): Màu lông của ngựa hoặc một số động vật khác, là màu nâu đỏ nhạt.
Động từ:
- Sủa dài, tru lên: Hành động của chó khi phát ra tiếng sủa to, kéo dài và có âm vực trầm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Vịnh):
- Ha Long Bay is a famous UNESCO World Heritage site in Vietnam. (Vịnh Hạ Long là một di sản thế giới UNESCO nổi tiếng ở Việt Nam.)
- Danh từ (Gian/Khoang):
- The car is in the loading bay. (Chiếc xe đang ở trong gian bốc dỡ hàng.)
- The patient was resting in a hospital bay. (Bệnh nhân đang nghỉ ngơi trong một khoang bệnh viện.)
- Danh từ (Cây nguyệt quế):
- Add a bay leaf to the soup for extra flavor. (Thêm một lá nguyệt quế vào súp để tăng thêm hương vị.)
- Danh từ (Tiếng sủa):
- We heard the distant bay of the hunting dogs. (Chúng tôi nghe thấy tiếng sủa xa xăm của những con chó săn.)
- Tính từ:
- She rides a beautiful bay horse. (Cô ấy cưỡi một con ngựa hồng rất đẹp.)
- Động từ:
- The dog bayed at the moon all night. (Con chó sủa trăng suốt đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be/stand at bay": Bị dồn vào thế cùng đường, bị bao vây và buộc phải chống cự.
- The cornered thief stood at bay, threatening anyone who came near. (Tên trộm bị dồn vào góc đứng trong thế cùng đường, đe dọa bất cứ ai đến gần.)
- "to hold/keep somebody/something at bay": Ngăn chặn, giữ cho ai đó/cái gì đó ở khoảng cách an toàn, không cho lại gần.
- She drank herbal tea to keep her cold at bay. (Cô ấy uống trà thảo mộc để ngăn cơn cảm lạnh.)
- "to bring/drive to bay": Dồn ai/cái gì vào thế cùng đường, vào chân tường.
- The police finally drove the fugitive to bay. (Cảnh sát cuối cùng đã dồn được kẻ đào tẩu vào thế đường cùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bay leaf (n): Lá nguyệt quế (dùng làm gia vị).
- Bay window (n): Cửa sổ hình vòm, cửa sổ lồi ra ngoài tường.
- Baying (n/adj): Hành động sủa dài; có tính chất tru lên.
- The baying of the hounds echoed through the forest. (Tiếng tru của bầy chó săn vang vọng khắp khu rừng.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (Vịnh): Gulf (vịnh lớn), cove (vũng nhỏ), inlet (vùng nước ăn sâu vào).
- Danh từ (Khoang): Compartment (khoang, ngăn), alcove (góc hốc), recess (hốc tường).
- Động từ: Howl (tru, hú), bark (sủa).
Thành ngữ liên quan
- "to bay at the moon": Làm việc vô ích, phản kháng một cách vô vọng (nghĩa bóng từ việc chó sủa trăng).
- Protesting against the new policy is like baying at the moon. (Phản đối chính sách mới chẳng khác nào chó sủa trăng.)
danh từ
- ngựa hồng
danh từ
- (địa lý,địa chất) vịnh
danh từ
- gian (nhà); ô (chuồng ngựa)
- phần nhà xây lồi ra ngoài
- nhịp (cầu)
- (quân sự) chỗ tránh nhau (trong chiến hào)
danh từ
- (thực vật học) cây nguyệt quế
- (số nhiều) vòng nguyệt quế
danh từ
- tiếng chó sủa
Idioms
- to be (stand) at baycùng đường; bị dồn vào nước đường cùng
- to bring (drive) to baydồn vào nước đường cùng, dồn vào chân tường
- to hold (keep) somebody at baygiữ không cho ai lại gần
- to turn to baychống lại một cách tuyệt hảo
động từ
- sủa (chó)
Idioms
- to pay the moonsủa trăng