buy
/bai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Mua: Hành động lấy quyền sở hữu một thứ gì đó bằng cách trả tiền cho nó.
- (Nghĩa bóng) Đạt được, giành được: Có được một thứ gì đó (thường là phi vật chất) thông qua sự hy sinh, nỗ lực hoặc đánh đổi.
- Mua chuộc, hối lộ: Dùng tiền hoặc lợi ích để khiến ai đó làm theo ý mình một cách không trung thực.
Danh từ (thông tục):
- Vật mua, món hàng mua: Chỉ một thứ đã được mua.
- Món hời: Một thứ được mua với giá rất tốt, rất có lợi.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- I need to buy some groceries. (Tôi cần mua một ít đồ tạp hóa.)
- He bought his freedom with years of hard work. (Anh ấy đã đổi lấy tự do bằng nhiều năm làm việc chăm chỉ.)
- They tried to buy the witness's silence. (Họ đã cố gắng mua chuộc sự im lặng của nhân chứng.)
Danh từ:
- My latest buy is a new laptop. (Món mua mới nhất của tôi là một chiếc máy tính xách tay.)
- This car was a real buy at that price. (Chiếc xe này thực sự là một món hời với giá đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to buy into something": Tin tưởng, chấp nhận (một ý tưởng, lý thuyết).
- I don't buy into the idea that money brings happiness. (Tôi không tin vào ý tưởng rằng tiền bạc mang lại hạnh phúc.)
- "to buy time": Cố gắng trì hoãn để có thêm thời gian.
- He gave a long speech just to buy time. (Anh ta đọc một bài diễn văn dài chỉ để câu giờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Buyer (n): Người mua.
- The buyer is responsible for checking the product. (Người mua có trách nhiệm kiểm tra sản phẩm.)
- Purchase (n/v): (Từ trang trọng hơn) Sự mua sắm / Mua.
- Please keep the receipt as proof of purchase. (Vui lòng giữ hóa đơn làm bằng chứng mua hàng.)
Từ đồng nghĩa
- Purchase: Mua (trang trọng hơn).
- Acquire: Thu được, sở hữu.
- Bribe: Hối lộ (nghĩa tiêu cực của "buy").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Buy back: Mua lại (thứ mình đã bán).
- The company decided to buy back its shares. (Công ty quyết định mua lại cổ phiếu của mình.)
- Buy off: Hối lộ, đút lót để ai đó ngừng gây rắc rối hoặc tố cáo.
- The corrupt official was bought off. (Viên chức tham nhũng đã bị mua chuộc.)
- Buy out: Mua toàn bộ cổ phần hoặc quyền sở hữu của ai đó.
- He bought out his partner and became the sole owner. (Anh ta mua lại toàn bộ phần của đối tác và trở thành chủ sở hữu duy nhất.)
- Buy up: Mua gom, mua sạch (một lượng lớn hoặc toàn bộ thứ gì đó).
- Investors bought up all the land in the area. (Các nhà đầu tư đã mua gom toàn bộ đất đai trong khu vực.)
Thành ngữ liên quan
- Buy a pig in a poke: Mua mèo trong bị, mua một thứ mà không kiểm tra trước, dẫn đến rủi ro.
- Without reading the contract, you're buying a pig in a poke. (Không đọc hợp đồng, anh đang mua mèo trong bị đấy.)
- I'll buy it: (Tiếng lóng) Tôi chịu thua, tôi không biết (trả lời câu đố).
- "What has keys but can't open locks?" "Okay, I'll buy it. What is it?" ("Cái gì có chìa khóa nhưng không mở được ổ khóa?" "Được rồi, tôi chịu. Là gì vậy?")
(bất qui tắc) ngoại động từ bought
- mua
- (nghĩa bóng) trã bằng giá; đạt được, được (cái gì bằng một sự hy sinh nào đó)
- mua chuộc, đút lót, hối lộ (ai)
Idioms
- to buy backmua lại (cái gì mình đã bán đi)
- to buy inmua trữ
- to buy intomua cổ phần (của công ty...)
- to buy offđấm mồm, đút lót
- to buy outtrả tiền (cho ai) để người ta bỏ chức vị hay tài sản
- to buy overmua chuộc, đút lót
- to buy upmua sạch, mua nhẫn, mua toàn bộ
- to buy a pig in a poke(xem) pig
- I'll buy it(từ lóng) tớ xin chịu, tớ không biết (để trả lời một câu đố, hay một câu hỏi)
danh từ
- (thông tục)
- sự mua
- vật mua
- a good buymón hời