buy

/bai/
Học thuật
Thân thiện
buy

She uses her allowance to buy a new book at the bookstore.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Mua: Hành động lấy quyền sở hữu một thứ đó bằng cách trả tiền cho .
    • (Nghĩa bóng) Đạt được, giành được: được một thứ đó (thường phi vật chất) thông qua sự hy sinh, nỗ lực hoặc đánh đổi.
    • Mua chuộc, hối lộ: Dùng tiền hoặc lợi ích để khiến ai đó làm theo ý mình một cách không trung thực.
  2. Danh từ (thông tục):

    • Vật mua, món hàng mua: Chỉ một thứ đã được mua.
    • Món hời: Một thứ được mua với giá rất tốt, rất lợi.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • I need to buy some groceries. (Tôi cần mua một ít đồ tạp hóa.)
    • He bought his freedom with years of hard work. (Anh ấy đã đổi lấy tự do bằng nhiều năm làm việc chăm chỉ.)
    • They tried to buy the witness's silence. (Họ đã cố gắng mua chuộc sự im lặng của nhân chứng.)
  • Danh từ:

    • My latest buy is a new laptop. (Món mua mới nhất của tôi một chiếc máy tính xách tay.)
    • This car was a real buy at that price. (Chiếc xe này thực sự một món hời với giá đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to buy into something": Tin tưởng, chấp nhận (một ý tưởng, lý thuyết).
    • I don't buy into the idea that money brings happiness. (Tôi không tin vào ý tưởng rằng tiền bạc mang lại hạnh phúc.)
  • "to buy time": Cố gắng trì hoãn để thêm thời gian.
    • He gave a long speech just to buy time. (Anh ta đọc một bài diễn văn dài chỉ để câu giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Buyer (n): Người mua.
    • The buyer is responsible for checking the product. (Người mua trách nhiệm kiểm tra sản phẩm.)
  • Purchase (n/v): (Từ trang trọng hơn) Sự mua sắm / Mua.
    • Please keep the receipt as proof of purchase. (Vui lòng giữ hóa đơn làm bằng chứng mua hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Purchase: Mua (trang trọng hơn).
  • Acquire: Thu được, sở hữu.
  • Bribe: Hối lộ (nghĩa tiêu cực của "buy").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Buy back: Mua lại (thứ mình đã bán).
    • The company decided to buy back its shares. (Công ty quyết định mua lại cổ phiếu của mình.)
  • Buy off: Hối lộ, đút lót để ai đó ngừng gây rắc rối hoặc tố cáo.
    • The corrupt official was bought off. (Viên chức tham nhũng đã bị mua chuộc.)
  • Buy out: Mua toàn bộ cổ phần hoặc quyền sở hữu của ai đó.
    • He bought out his partner and became the sole owner. (Anh ta mua lại toàn bộ phần của đối tác trở thành chủ sở hữu duy nhất.)
  • Buy up: Mua gom, mua sạch (một lượng lớn hoặc toàn bộ thứ đó).
    • Investors bought up all the land in the area. (Các nhà đầu đã mua gom toàn bộ đất đai trong khu vực.)
Thành ngữ liên quan
  • Buy a pig in a poke: Mua mèo trong bị, mua một thứ không kiểm tra trước, dẫn đến rủi ro.
    • Without reading the contract, you're buying a pig in a poke. (Không đọc hợp đồng, anh đang mua mèo trong bị đấy.)
  • I'll buy it: (Tiếng lóng) Tôi chịu thua, tôi không biết (trả lời câu đố).
    • "What has keys but can't open locks?" "Okay, I'll buy it. What is it?" ("Cái chìa khóa nhưng không mở được ổ khóa?" "Được rồi, tôi chịu. vậy?")
buy

She uses her allowance to buy a new book at the bookstore.

(bất qui tắc) ngoại động từ bought
  1. mua
  2. (nghĩa bóng) trã bằng giá; đạt được, được (cái bằng một sự hy sinh nào đó)
  3. mua chuộc, đút lót, hối lộ (ai)

Idioms

  • to buy back
    mua lại (cái mình đã bán đi)
  • to buy in
    mua trữ
  • to buy into
    mua cổ phần (của công ty...)
  • to buy off
    đấm mồm, đút lót
  • to buy out
    trả tiền (cho ai) để người ta bỏ chức vị hay tài sản
  • to buy over
    mua chuộc, đút lót
  • to buy up
    mua sạch, mua nhẫn, mua toàn bộ
  • to buy a pig in a poke
    (xem) pig
  • I'll buy it
    (từ lóng) tớ xin chịu, tớ không biết (để trả lời một câu đố, hay một câu hỏi)
danh từ
  1. (thông tục)
  2. sự mua
  3. vật mua
    • a good buy
      món hời