bah

/bɑ:/
Học thuật
Thân thiện
bah

"Bah!" said the little lamb, looking at the green grass.

Định nghĩa
  1. Thán từ:
    • Ô hay!, Chà!: Từ cảm thán "bah" dùng để bày tỏ sự khinh miệt, chán ghét, thất vọng hoặc không tin tưởng vào điều đó. thường diễn tả cảm xúc tiêu cực hoặc sự bác bỏ.
dụ sử dụng
  • Thán từ: (Chà! Tôi không tin một chữ nào trong chuyện đó cả.) (Ô hay, đồ ăn này tệ quá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng độc lập: "Bah" thường được dùng một mình như một câu cảm thán ngắn để phản ứng ngay lập tức. "Bah! What a ridiculous idea." (Chà! Thật một ý tưởng lố bịch.)

  • Kết hợp với các từ cảm thán khác: Đôi khi được dùng cùng các từ như "humbug" để nhấn mạnh sự giả dối. "Bah, humbug!" (Ô hay, toàn giả dối!)

Biến thể từ gần giống
  • Pshaw (thán từ): một từ cảm thán khác thể hiện sự khinh thường hoặc không kiên nhẫn, tương tự "bah".
  • Pooh (thán từ): thể hiện sự coi thường hoặc không tin.
Từ đồng nghĩa
  • Nonsense!: Vô lý!
  • Rubbish!: Tào lao!
  • Fiddlesticks!: Nhảm nhí!
Lưu ý sử dụng
  • Tính trang trọng: "Bah" một từ cảm thán tính chất khá thường thấy trong văn học, kịch hoặc lời nói mang tính biểu cảm cao. ít được dùng trong giao tiếp thông thường hàng ngày.
  • Ngữ điệu: Khi nói, từ này thường được phát âm với giọng điệu mỉa mai, chán ghét hoặc tức giận.
bah

"Bah!" said the little lamb, looking at the green grass.

thán từ
  1. ô hay!, chà!