pah

/pɑ:/
Học thuật
Thân thiện
pah

A child says "pah!" after tasting a sour lemon.

Định nghĩa
  1. Thán từ:
    • Hừ!: Một tiếng thốt ra để bày tỏ sự khinh bỉ, coi thường, ghê tởm hoặc không tin tưởng.
    • Chà!: Một tiếng cảm thán, có thể biểu thị sự ngạc nhiên, thích thú hoặc phản đối, tùy theo ngữ cảnh giọng điệu.
dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • "Pah! I don't believe a word of it." ("Hừ! Tao không tin một chữ nào cả.")
    • "Pah! What a wonderful smell from the kitchen!" ("Chà! Mùi thơm từ nhà bếp tuyệt quá!")
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng độc lập: "Pah" thường được dùng một mình như một câu cảm thán ngắn để thể hiện cảm xúc mạnh.
    • Pah! That's ridiculous! (Hừ! Thật nực cười!)
  • Kết hợp với dấu chấm than: Trong văn viết, hầu như luôn đi kèm với dấu chấm than (!) để nhấn mạnh cảm xúc.
    • "Pah! You call that art?" ("Hừ! Mày gọi cái đó nghệ thuật à?")
Biến thể từ gần giống
  • Bah (thán từ): Một thán từ tương tự, cũng biểu thị sự khinh miệt, chán ghét hoặc không tin.
    • Bah! That's a terrible idea. (Hừ! Ý tưởng đó tệ quá.)
  • Pooh (thán từ): Thể hiện sự coi thường, xem thường.
    • Pooh! Don't be such a coward. (Hừ! Đừng nhát gan như vậy.)
Từ đồng nghĩa
  • Hmph: Một tiếng thở ra bằng mũi để biểu thị sự nghi ngờ, không hài lòng hoặc khinh bỉ.
  • Tsk: Tiếng lưỡi chạm răng biểu thị sự không tán thành, tiếc nuối hoặc khinh bỉ.
Lưu ý
  • Tính trang trọng: "Pah" một từ cảm thán không trang trọng, chủ yếu được dùng trong đối thoại thông thường, văn học hoặc kịch để mô tả cảm xúc nhân vật.
  • Ngữ điệu: Ý nghĩa cụ thể của "pah" phụ thuộc rất nhiều vào ngữ điệu ngữ cảnh. Cùng một từ có thể diễn tả sự khinh bỉ ("Hừ!") hoặc sự ngạc nhiên thích thú ("Chà!").
pah

A child says "pah!" after tasting a sour lemon.

thán từ
  1. hừ!, chà!