paw
/pɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bàn chân có móng vuốt của động vật: Chân của một số loài động vật như mèo, chó, hổ, có các ngón và thường có móng vuốt.
- (Thông tục) Bàn tay: Cách gọi thân mật, hơi suồng sã cho bàn tay của người.
Ngoại động từ:
- Cào, quào, chạm vào bằng chân (có móng): Hành động của động vật dùng chân trước có móng để tác động lên vật gì đó.
- (Về ngựa) Gõ chân xuống đất: Hành động của ngựa dùng chân gõ hoặc cào xuống mặt đất.
- (Thông tục) Sờ mó, chạm vào một cách vụng về hoặc thô lỗ: Dùng tay chạm vào ai/một cách lóng ngóng, thiếu tế nhị.
Nội động từ:
- (Về ngựa) Gõ chân xuống đất: Hành động của ngựa gõ chân liên tục xuống mặt đất.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The cat licked its paw. (Con mèo liếm chân của nó.)
- Get your dirty paws off the cake! (Bỏ cái bàn tay bẩn thỉu của mày ra khỏi cái bánh ngay!)
Ngoại động từ:
- The dog pawed at the door, wanting to go outside. (Con chó cào vào cửa, muốn ra ngoài.)
- The horse pawed the ground impatiently. (Con ngựa gõ chân xuống đất một cách bồn chồn.)
- He was accused of pawing at his colleague at the party. (Anh ta bị cáo buộc đã sờ mó đồng nghiệp tại bữa tiệc.)
Nội động từ:
- The stallion pawed at the ground before the race. (Con ngựa đực gõ chân xuống đất trước cuộc đua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To make a paw of someone" (cũ, ít dùng): Lợi dụng ai đó.
- "In the lion's paw": Trong tình thế nguy hiểm, bị kiểm soát bởi kẻ mạnh hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Pawprint/Paw mark (n): Dấu chân động vật (in trên đất, cát).
- We found bear pawprints near the tent. (Chúng tôi tìm thấy dấu chân gấu gần lều.)
- Pawky (adj, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh/Scotland): Khôn ngoan, hóm hỉnh một cách kín đáo.
- He has a pawky sense of humour. (Anh ấy có khiếu hài hước hóm hỉnh.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (cho động vật): Foot (chân), pad (miếng đệm chân).
- Danh từ (cho người, thông tục): Hand (tay), mitt (bàn tay to).
- Động từ (cào/quào): Scratch (cào), claw (cào bằng vuốt).
- Động từ (sờ mó): Grope (sờ soạng), maul (vồ lấy, sờ một cách thô bạo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Paw at something: Cào, vồ vập hoặc chạm vào thứ gì đó nhiều lần một cách vụng về.
- The kitten pawed at the ball of yarn. (Chú mèo con vồ vập vào cuộn len.)
- Paw through something: Lục lọi, tìm kiếm thứ gì đó một cách hấp tấp, lóng ngóng.
- He pawed through his bag looking for the keys. (Anh ta lục lọi trong túi để tìm chìa khóa.)
Thành ngữ liên quan
- Cat's paw:
- Người bị lợi dụng để làm việc nguy hiểm hoặc xấu cho kẻ khác (như con mèo trong truyện ngụ ngôn bị khỉ lợi dụng lấy hạt dẻ từ lửa).
- He didn't realize he was being used as a cat's paw in their scheme. (Hắn không nhận ra mình đang bị dùng làm công cụ trong âm mưu của họ.)
- (Hàng hải) Một cơn gió nhẹ, đột ngột làm rung cánh buồm.
- Have/Keep a lion's paw in something: Nắm quyền kiểm soát một cách mạnh mẽ đối với điều gì đó.
danh từ
- chân (có vuốt của mèo, hổ...)
- (thông tục) bàn tay; nét chữ
ngoại động từ
- cào, tát (bằng chân có móng sắc)
- gõ chân xuống (đất) (ngựa)
- (thông tục) cầm lóng ngóng vụng về; mần mò, vầy vọc
nội động từ
- gõ chân xuống đất (ngựa)