pawl

/pɔ:l/
Học thuật
Thân thiện
pawl

A mechanic uses a pawl to lock the ratchet in place.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật, khí):
    • Một bộ phận khí nhỏ, thường một thanh hoặc chốt kim loại có thể xoay, được thiết kế để khớp vào các răng của một bánh răng hoặc thanh răng. Mục đích chính của pawl chỉ cho phép chuyển động theo một hướng ngăn chặn chuyển động ngược lại, hoạt động như một chế khóa hoặc hãm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pawl engages with the ratchet wheel to prevent it from slipping backwards. (Cam hãm khớp với bánh cóc để ngăn trượt ngược lại.)
    • When you pull the lever, the pawl lifts, allowing the gear to turn freely. (Khi bạn kéo cần, chốt hãm nâng lên, cho phép bánh răng quay tự do.)
    • A broken pawl can cause the winch to lose its holding power. (Một ngạc bị gãy có thể khiến tời mất khả năng giữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pawl and ratchet": Một cặp cấu phổ biến, trong đó pawl (chốt hãm) tương tác với một ratchet (bánh cóc hoặc thanh răng cóc) để tạo ra chuyển động một chiều. cấu này thấy trong kích xe, tời, một số loại dụng cụ cầm tay.
    • The hoist uses a simple pawl and ratchet mechanism for safety. (Cái kích sử dụng cấu chốt hãm bánh cóc đơn giản để đảm bảo an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ratchet (n): Bánh cóc, thanh răng cóc. bộ phận răng pawl khớp vào.
  • Detent (n): Chốt hãm, chốt định vị. Một bộ phận khí chức năng tương tự để giữ, khóa hoặc định vị.
  • Latch (n): Chốt cửa, then cửa. chức năng khóa tương tự nhưng thường trong ngữ cảnh cửa nẻo, tủ.
Từ đồng nghĩa
  • Catch: Chốt, móc hãm.
  • Click: Chốt (thường dùng trong đồng hồ, dụng cụ tiếng "click" khi hoạt động).
  • Dog: Chốt hãm, ngàm (một thuật ngữ kỹ thuật khác cho bộ phận tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "pawl" do đây một danh từ kỹ thuật chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pawl").

pawl

A mechanic uses a pawl to lock the ratchet in place.

danh từ
  1. (kỹ thuật) cam, ngạc (để giữ bánh xe răng cưa không cho quay lại)
  2. (hàng hải) chốt hãm tới
ngoại động từ
  1. tra gạc hãm, tra chốt hãm

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "pawl"