bowl

/boul/
Học thuật
Thân thiện
bowl

A child eats cereal from a bowl at the breakfast table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cái bát, : Một vật đựng hình tròn, thường sâu hơn đĩa, dùng để đựng thức ăn hoặc chất lỏng.
    • Phần thức ăn, chất lỏng đựng trong một cái bát: Lượng chứa đầy của một cái bát.
    • Quả bóng gỗ: Một quả bóng nặng, thường bằng gỗ hoặc nhựa, dùng trong các môn thể thao như bowling hoặc bowls.
    • Sân vận động hình bát: Một cấu trúc lớn, hình bát, dùng cho các sự kiện thể thao hoặc giải trí ngoài trời.
  2. Động từ:

    • Chơi bowling, ném bóng bowling: Tham gia vào môn thể thao bowling.
    • Lăn, ném (một quả bóng): Hành động lăn hoặc ném một quả bóng, đặc biệt trong các môn thể thao như cricket hoặc bowling.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She ate cereal from a large bowl. ( ấy ăn ngũ cốc từ một cái lớn.)
    • He ate two bowls of soup. (Anh ấy đã ăn hai bát súp.)
    • The players rolled the bowl across the green. (Các vận động viên lăn quả bóng gỗ trên mặt cỏ.)
    • The concert was held at the famous Rose Bowl. (Buổi hòa nhạc được tổ chức tại sân vận động Rose Bowl nổi tiếng.)
  • Động từ:

    • They bowl every Thursday night. (Họ chơi bowling vào mỗi tối thứ Năm.)
    • The cricketer bowled a very fast ball. (Tay chơi cricket đã ném một quả bóng rất nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bowl someone over":
    • Nghĩa đen: Làm ngã, đánh đổ ai đó.
      • The cyclist was bowled over by the car. (Người đi xe đạp bị chiếc xe hơi làm ngã.)
    • Nghĩa bóng: Làm ai đó kinh ngạc, sửng sốt.
      • His generosity bowled me over. (Sự hào phóng của anh ấy làm tôi kinh ngạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Bowler (n): Người chơi bowling; Người ném bóng trong môn cricket.
  • Bowling (n): Môn thể thao bowling.
  • Bowling alley (n): Sân chơi bowling, nơi các đường băng để chơi.
  • Bowling ball (n): Quả bóng bowling nặng dùng trong môn bowling.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (vật đựng): Dish (đĩa sâu), basin (chậu), vessel (vật chứa).
  • Động từ (ném/lăn bóng): Roll (lăn), hurl (ném mạnh), pitch (ném).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bowl along: Di chuyển nhanh êm ái (thường dùng cho xe cộ).
    • The car bowled along the empty highway. (Chiếc xe bon nhanh trên đường cao tốc vắng.)
  • Bowl over: Xem phần 'Các cách sử dụng nâng cao'.
Thành ngữ liên quan
  • Life is just a bowl of cherries: Cuộc sống thật dễ dàng tuyệt vời (thường dùng với sự mỉa mai).
    • He thinks life is just a bowl of cherries, but he has never faced real hardship. (Anh ta nghĩ cuộc sống thật dễ dàng, nhưng anh ta chưa từng đối mặt với khó khăn thực sự.)
bowl

A child eats cereal from a bowl at the breakfast table.

danh từ
  1. cái bát
  2. bát (đầy)
  3. (điếu, tẩu thuốc lá); long (thìa, môi)
  4. (the bowl) sự ăn uống, sự chè chén
    • to be found of the bowl
      thích chè chén (với anh em bạn)
danh từ
  1. quả bóng gỗ
  2. (số nhiều) trò chơi bóng gỗ
    • to play at bowls
      chơi ném bóng gỗ
  3. (số nhiều) (tiếng địa phương) trò chơi
nội động từ
  1. chơi ném bóng gỗ
ngoại động từ
  1. lăn (quả bóng)

Idioms

  • to bowl along
    bon nhanh (xe)
  • to bowl over
    đánh đổ, đánh ngã