bowel

/'bauəl/
Học thuật
Thân thiện
bowel

A doctor uses a medical diagram to explain the healthy function of the bowel.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thường dùngsố nhiều: bowels):
    • Ruột: Chỉ một phần của hệ tiêu hóa, thường ruột già hoặc ruột nói chung, nằm giữa dạ dày hậu môn.
    • Phần sâu bên trong, lòng (nghĩa bóng): Dùng để chỉ phần sâu thẳm, trung tâm của một vật thể hoặc không gian lớn.
    • Lòng trắc ẩn, tình thương (nghĩa bóng, văn chương): Chỉ sự thương xót, cảm thông sâu sắc từ bên trong.
dụ sử dụng
  • Danh từ (ruột):
    • The doctor examined his bowel. (Bác sĩ đã kiểm tra ruột của anh ấy.)
    • A healthy diet is good for your bowels. (Một chế độ ăn lành mạnh tốt cho ruột của bạn.)
  • Danh từ (phần sâu bên trong):
    • The engine room is in the bowels of the ship. (Phòng máy nằm sâu trong lòng con tàu.)
    • They descended into the bowels of the earth. (Họ đi xuống sâu trong lòng đất.)
  • Danh từ (lòng trắc ẩn):
    • The story stirred the bowels of compassion in everyone. (Câu chuyện đã khơi dậy lòng trắc ẩn trong mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to evacuate/move/open one's bowels": một cách nói lịch sự để chỉ việc đi đại tiện.
    • The patient had difficulty moving his bowels. (Bệnh nhân gặp khó khăn trong việc đi đại tiện.)
  • "bowel movement": sự đi đại tiện; phân.
    • He has one bowel movement a day. (Anh ấy đi đại tiện một lần mỗi ngày.)
Biến thể từ liên quan
  • Large bowel / Small bowel: Ruột già / Ruột non (các thuật ngữ y khoa chính xác hơn).
  • Bowel cancer: Ung thư ruột.
  • Bowel disorder: Rối loạn đường ruột.
Từ đồng nghĩa
  • Intestine(s) (n): Ruột (từ đồng nghĩa trực tiếp, mang tính kỹ thuật/y khoa).
  • Gut(s) (n): Ruột (từ thông tục hơn).
  • Innards (n, số nhiều): Ruột, nội tạng (từ thông tục).
  • Core (n): Lõi, trung tâm (nghĩa bóng, chỉ phần sâu bên trong).
  • Depths (n, số nhiều): Chiều sâu (nghĩa bóng, dụ: ).
Cụm từ liên quan
  • Loose bowels: Tiêu chảy.
    • He has loose bowels from eating bad food. (Anh ấy bị tiêu chảy do ăn phải thức ăn hỏng.)
  • Irritable bowel syndrome (IBS): Hội chứng ruột kích thích (một chứng rối loạn tiêu hóa phổ biến).
Thành ngữ liên quan
  • To have no bowels (of compassion): Không chút tình thương, lòng dạ sắt đá.
    • The cruel dictator seemed to have no bowels. (Tên độc tài tàn bạo dường như chẳng chút tình thương nào.)
bowel

A doctor uses a medical diagram to explain the healthy function of the bowel.

danh từ
  1. (giải phẫu) ruột
    • to evacuate the bowels
      tẩy ruột
  2. (số nhiều) lòng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    • in the bowels of the earth
      trong lòng quả đất
  3. (số nhiều) tình thương, lòng trắc ẩn
    • to have no bowels [of compassion]
      không có tình thương

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bowel"