baa

/bɑ:/
Học thuật
Thân thiện
baa

The lamb lets out a soft baa in the meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng kêu "be be": Âm thanh đặc trưng do con cừu phát ra.
  2. Nội động từ:

    • Kêu "be be": Hành động phát ra âm thanh đặc trưng của con cừu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The only sound in the field was the gentle baa of a sheep. (Âm thanh duy nhất trên cánh đồng tiếng kêu "be be" nhẹ nhàng của một con cừu.)
  • Nội động từ:

    • The lost lamb began to baa for its mother. (Con cừu non bị lạc bắt đầu kêu "be be" tìm mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to baa like a sheep": kêu giống như một con cừu (thường dùng để mô tả hoặc bắt chước).
    • The child loved to baa like a sheep when visiting the farm. (Đứa trẻ thích kêu "be be" như một con cừu khi thăm nông trại.)
Biến thể từ gần giống
  • Bleat (n/ v): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, chỉ tiếng kêu của cừu hoặc .
  • Maa (n/ v): Tiếng kêu đặc trưng của con .
Từ đồng nghĩa
  • Bleat: Kêu be be (cừu, ).
baa

The lamb lets out a soft baa in the meadow.

danh từ
  1. tiếng be be (cừu)
nội động từ
  1. kêu be be (cừu)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "baa"