baa
/bɑ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiếng kêu "be be": Âm thanh đặc trưng do con cừu phát ra.
Nội động từ:
- Kêu "be be": Hành động phát ra âm thanh đặc trưng của con cừu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The only sound in the field was the gentle baa of a sheep. (Âm thanh duy nhất trên cánh đồng là tiếng kêu "be be" nhẹ nhàng của một con cừu.)
Nội động từ:
- The lost lamb began to baa for its mother. (Con cừu non bị lạc bắt đầu kêu "be be" tìm mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to baa like a sheep": kêu giống như một con cừu (thường dùng để mô tả hoặc bắt chước).
- The child loved to baa like a sheep when visiting the farm. (Đứa trẻ thích kêu "be be" như một con cừu khi thăm nông trại.)
Biến thể và từ gần giống
- Bleat (n/ v): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, chỉ tiếng kêu của cừu hoặc dê.
- Maa (n/ v): Tiếng kêu đặc trưng của con dê.
Từ đồng nghĩa
- Bleat: Kêu be be (cừu, dê).
nội động từ
- kêu be be (cừu)