boa
/'bouə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con trăn Nam Mỹ: Một loài rắn lớn, không có nọc độc, thuộc họ Boidae, sống chủ yếu ở khu vực Trung và Nam Mỹ, thường giết con mồi bằng cách siết chặt.
- Khăn choàng lông (hoặc lông vũ): Một loại khăn choàng dài, mềm và xù, thường làm từ lông thú hoặc lông vũ, được phụ nữ sử dụng như một phụ kiện thời trang, đặc biệt phổ biến vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (động vật):
- The boa constrictor is a species of large snake found in tropical South America. (Con trăn boa là một loài rắn lớn được tìm thấy ở vùng nhiệt đới Nam Mỹ.)
- We saw a beautiful boa at the reptile exhibit. (Chúng tôi đã thấy một con trăn Nam Mỹ đẹp tại triển lãm bò sát.)
Danh từ (phụ kiện):
- She wore an elegant feather boa with her evening gown. (Cô ấy đeo một chiếc khăn choàng bằng lông vũ thanh lịch với bộ váy dạ hội.)
- The vintage photograph showed a woman in a fur boa. (Bức ảnh cổ điển cho thấy một người phụ nữ với chiếc khăn choàng bằng lông thú.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Boa constrictor": Tên khoa học của một loài trăn Nam Mỹ phổ biến, thường được gọi tắt là "boa".
- The boa constrictor is known for its powerful coils. (Trăn boa nổi tiếng với những vòng siết mạnh mẽ của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Boa constrictor (n): Trăn boa, một loài cụ thể trong họ trăn Nam Mỹ.
- Feather boa (n): Khăn choàng làm từ lông vũ.
- Fur boa (n): Khăn choàng làm từ lông thú.
Từ đồng nghĩa
- Cho động vật: Constrictor (loài rắn siết mồi), snake (con rắn).
- Cho phụ kiện: Scarf (khăn quàng), stole (khăn choàng dài), wrap (khăn choàng).
Lưu ý
- Hai nghĩa của từ "boa" hoàn toàn khác biệt và không liên quan về nguồn gốc. Nghĩa chỉ loài trăn bắt nguồn từ tiếng Latin, trong khi nghĩa chỉ khăn choàng bắt nguồn từ tên loài trăn này, do hình dáng chiếc khăn giống con trăn quấn quanh cổ.
danh từ
- (động vật học) con trăn Nam mỹ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khăn quàng (bằng) lông (của phụ nữ)