boa

/'bouə/
Học thuật
Thân thiện
boa

Une femme porte un boa de plumes autour de son cou.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Trăn Nam Mỹ: Một loài rắn lớn, không nọc độc, thuộc họ Boidae, sốngkhu vực châu Mỹ, thường săn mồi bằng cách siết chặt con mồi.
    • Khăn choàng lông: Một loại phụ kiện thời trang dài mềm, thường được làm từ lông hoặc lông thú, quàng quanh cổ, hình dáng gợi nhớ đến thân hình của con trăn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le boa constricteur est un serpent impressionnant. (Trăn Nam Mỹ là một loài rắn gây ấn tượng.)
    • Elle portait un élégant boa en plumes d'autruche pour la soirée. ( ấy đeo một chiếc khăn choàng lông đà điểu thanh lịch cho buổi dạ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Boa constricteur": Tên khoa học thông dụng chỉ loài trăn Boa constrictor, thường được gọi tắt là "boa".
    • Le boa constricteur peut atteindre plusieurs mètres de long. (Trăn Boa constrictor có thể dài tới vài mét.)
Biến thể từ gần giống
  • Python (danh từ giống đực): Trăn (nói chung, đặc biệt chỉ các loài trănCựu Thế giới như châu Á, châu Phi).
  • Écharpe (danh từ giống cái): Khăn choàng, khăn quàng (nói chung, thường làm bằng vải).
Từ đồng nghĩa
  • Pour "khăn choàng lông": Étole (danh từ giống cái - khăn choàng lông ngắn), fourrure (danh từ giống cái - lông thú, có thể dùng làm áo hoặc khăn).
  • Pour "trăn": Serpent géant (danh từ giống đực - rắn khổng lồ).
boa

Une femme porte un boa de plumes autour de son cou.

{{boa}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) trăn Nam Mỹ
  2. khăn quàng lông (giống hình con trăn)