boy

/bɔi/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Con trai, cậu bé: Một người trẻ tuổi thuộc giới tính nam, từ lúc mới sinh đến tuổi thanh thiếu niên.
    • Anh bồi, người hầu bàn: (Từ , ít dùng trong ngữ cảnh hiện đại) Một người đàn ông trẻ làm công việc phục vụ, đặc biệt trong nhà hàng hoặc trên tàu.
Ví dụ sử dụng
  • Con trai, cậu bé:

    • Le petit boy joue au ballon dans le jardin. (Cậu bé đang chơi bóng trong vườn.)
    • Ils ont trois enfants : deux boys et une fille. (Họ ba đứa con: hai con trai một con gái.)
  • Anh bồi, người hầu bàn (nghĩa ):

    • Dans le vieux film, le boy apporte les boissons aux passagers du paquebot. (Trong bộ phim , anh bồi mang đồ uống cho các hành khách trên tàu biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Boy!": Thán từ biểu lộ sự ngạc nhiên, phấn khích hoặc thất vọng.

    • Boy ! Cette vue est magnifique ! (Chà ! Quang cảnh này thật tuyệt đẹp!)
  • "Old boy": Cách gọi thân mật, suồng sã giữa những người đàn ông với nhau, thườngbạn .

    • Salut, old boy ! Ça fait longtemps ! (Chào anh bạn già! Lâu quá không gặp!)
Biến thể từ gần giống
  • Boyfriend (danh từ mượn tiếng Anh): Bạn trai.

    • Elle présente son boyfriend à ses parents. ( ấy giới thiệu bạn trai với bố mẹ.)
  • Boycott (danh từ/động từ mượn tiếng Anh): Tẩy chay.

    • Ils appellent au boycott de ces produits. (Họ kêu gọi tẩy chay những sản phẩm này.)
Từ đồng nghĩa
  • Garçon: Cậu bé, con trai (từ phổ biến trung tính hơn 'boy' trong tiếng Pháp).
  • Fils: Con trai (chỉ mối quan hệ gia đình).
  • Serveur: Người phục vụ (thay thế cho nghĩa 'anh bồi').
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ 'boy' trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • "Un boy-scout": Một hướng đạo sinh nam.

    • Quand j'étais jeune, j'étais boy-scout. (Hồi tôi còn trẻ, tôimột hướng đạo sinh.)
  • "Les boys bands": Các nhóm nhạc nam.

    • Ma sœur adorait les boys bands des années 90. (Chị gái tôi rất thích các nhóm nhạc nam thập niên 90.)
danh từ giống đực
  1. anh bồi