bey

/bei/
Học thuật
Thân thiện
bey

Un homme riche porte un turban et un manteau brodé, comme un bey de l'Empire ottoman.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bây: Một tước hiệu lịch sử, chỉ một vị vua chư hầu hoặc một quan chức cấp cao trong Đế chế Ottoman (Thổ Nhĩ Kỳ) một số khu vực chịu ảnh hưởng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le bey de Tunis gouvernait la région. (Vị bây của Tunis đã cai trị vùng này.)
    • Cette décision fut prise par le bey lui-même. (Quyết định này được đưa ra bởi chính vị bây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bey" thường được sử dụng trong các văn bản lịch sử để chỉ các nhà cai trị bán tự trị dưới thời Ottoman.
    • Le titre de bey était héréditaire dans certaines familles. (Tước hiệu bâycha truyền con nối trong một số gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Beylik (danh từ giống đực): Lãnh địa hoặc chức vị của một bey.
    • Le beylik était une entité administrative. (Lãnh địa của một beymột thực thể hành chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Gouverneur: Thống đốc, quan cai trị.
  • Seigneur: Lãnh chúa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "bey")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bey")

bey

Un homme riche porte un turban et un manteau brodé, comme un bey de l'Empire ottoman.

danh từ giống đực
  1. (sử học) bây (vua chư hầu hoặc quan chức cao cấpThổ Nhĩ Kỳ)