puy

Học thuật
Thân thiện
puy

Le puy de Dôme domine le paysage auvergnat.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ngọn núi (ở vùng Auvergne, Pháp): "puy" là một từ địa phương để chỉ một ngọn núi, đặc biệtnhững ngọn núi lửa đã tắt hình nón, phổ biếnvùng Auvergne của Pháp.
    • Hội văn (thời Trung Cổ): Trong bối cảnh lịch sử, "puy" còn có thể chỉ một hội văn chương hoặc thi ca, nơi các nhà thơ thi đua vào thời Trung Cổ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le puy de Dôme est un volcan éteint. (Ngọn núi Đô một núi lửa đã tắt.)
    • Les puys d'Auvergne forment un paysage unique. (Các ngọn núi của vùng Auvergne tạo nên một cảnh quan độc đáo.)
    • Au Moyen Âge, les poètes se réunissaient en un puy. (Vào thời Trung Cổ, các nhà thơ tụ họp trong một hội văn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Puy" trong địa danh: Từ này thường xuất hiện trong tên riêng của các địa điểm, đặc biệt là ở miền Trung nước Pháp.
    • La ville du Puy-en-Velay est célèbre pour sa cathédrale. (Thành phố Le Puy-en-Velay nổi tiếng với nhà thờ chính tòa của .)
Biến thể từ gần giống
  • Puy (dans les noms propres): Thường viết hoa khi là một phần của tên riêng.
    • Le Puy (tên của một số thành phốPháp).
Từ đồng nghĩa
  • Montagne (n.f): núi (từ tổng quát hơn).
  • Mont (n.m): núi, đồi.
  • Volcan (n.m): núi lửa (khi nói về nguồn gốc của "puy").
  • Société littéraire (n.f): hội văn chương (cho nghĩa lịch sử).
Lưu ý
  • Từ "puy" ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại thông dụng. chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh địa lý (để chỉ các ngọn núi đặc trưng) hoặc trong các nghiên cứu lịch sử/văn học thời Trung Cổ.
  • Không thành ngữ hoặc cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "puy" do tính chất chuyên biệt của .
puy

Le puy de Dôme domine le paysage auvergnat.

danh từ giống đực
  1. (tiếng địa phương) ngọn núi
    • Le puy de Dôme
      ngọn núi Đô
  2. (sử học) hội văn (thời Trung đại)

Từ chứa "puy"