paye
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự trả lương, tiền lương: "paye" là danh từ chỉ hành động trả tiền lương hoặc chính số tiền lương được nhận, thường theo định kỳ (hàng tuần hoặc hàng tháng).
- Ngày trả lương: "paye" cũng có thể dùng để chỉ ngày cụ thể mà người lao động nhận được tiền lương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Je vais à la banque après avoir reçu ma paye. (Tôi sẽ đến ngân hàng sau khi nhận lương.)
- La paye est le dernier vendredi du mois. (Ngày trả lương là thứ Sáu cuối cùng của tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être en retard pour la paye": bị trả lương trễ.
- Les employés sont mécontents car la paye est en retard. (Các nhân viên không hài lòng vì lương bị trả trễ.)
"toucher sa paye": nhận lương.
- Il a touché sa paye et est allé faire des courses. (Anh ấy đã nhận lương và đi mua sắm.)
Biến thể và từ gần giống
- Paie (danh từ giống cái): Đây là một biến thể chính tả khác của "paye", có cùng nghĩa và cách dùng.
- Salaire (danh từ giống đực): Lương, thù lao. Từ này đồng nghĩa và thường dùng thay thế cho "paye".
- Rémunération (danh từ giống cái): Sự trả công, thù lao. Từ này mang tính trang trọng hơn.
Từ đồng nghĩa
- Salaire: lương.
- Appointements: lương bổng (thường dùng cho nhân viên văn phòng).
- Traitement: lương (thường dùng cho công chức).
Thành ngữ liên quan
"C'est jour de paye!": Hôm nay là ngày lương! (Thường dùng để diễn tả sự vui mừng khi đến ngày nhận lương).
- On sort dîner? C'est jour de paye! (Chúng ta đi ăn tối nhé? Hôm nay là ngày lương mà!)
"Attendre sa paye comme le messie": Mong chờ lương như mong chờ vị cứu tinh (Thành ngữ diễn tả sự mong ngóng tiền lương).
- En fin de mois, j'attends ma paye comme le messie. (Vào cuối tháng, tôi mong lương như mong vị cứu tinh.)
danh từ giống cái
- như paie
- Peille; paix, pet