pie

/pai/
Học thuật
Thân thiện
pie

Une pie ramasse un objet brillant sur l'herbe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Động vật học) Chim ác là: Một loài chim thuộc họ Quạ, thường bộ lông đen trắng, nổi tiếnghay lấy đồ vật sáng bóng.
    • Người ba hoa, người hay nói nhiều: Dùng để ví von một người nói nhiều, hay buôn chuyện.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La pie vole parfois des objets brillants. (Chim ác là đôi khi ăn cắp những đồ vật sáng bóng.)
    • Arrête de jacasser, tu es une vraie pie ! (Đừng lải nhải nữa, cậu đúngmột con chim ác là/người ba hoa!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être voleur comme une pie: Ăn cắp vặt, hay lấy đồ của người khác.

    • Méfie-toi de lui, il est voleur comme une pie. (Hãy coi chừng hắn ta, hắn máu ăn cắp vặt.)
  • Jaser comme une pie: Nói nhiều, nói liên tục không ngừng.

    • Les voisines jasent comme des pies toute la journée. (Mấy hàng xóm nói chuyện như khướu suốt cả ngày.)
  • Trouver la pie au nid (mỉa mai): Phát hiện ra điều kỳ diệu, điều không ngờ tới (thường dùng với ý mỉa mai).

    • Tu as enfin rangé ta chambre ? On a trouvé la pie au nid ! (Con cuối cùng cũng dọn phòng của con rồi à? Thật là chuyện lạ đời!)
Biến thể từ gần giống
  • Piailler (động từ): Kêu chí chóe, la hét ầm ĩ (thường chỉ trẻ con hoặc chim).
    • Les enfants piaillent dans le jardin. ( trẻ con đang la hét ầm ĩ trong vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Bavard/bavarde (danh từ): Người hay nói, người ba hoa.
  • Corneille (danh từ giống cái): Chim quạ đen (một loài chim cùng họ).
Thành ngữ liên quan
  • Une pie-grièche: (nghĩa đen: chim bách thanh) Người đàn bà hay càu nhàu, khó tính.
    • Notre voisine est une vraie pie-grièche. ( hàng xóm nhà chúng tôi đúngmột mụ đàn bà khó tính.)
Định nghĩa (Tính từ)
  1. Tính từ (không đổi):
    • Khoang, vằn, đốm hai màu (thườngđen trắng): Dùng để mô tả động vật, đặc biệtngựa, bộ lông gồm những mảng màu lớn.
    • (Cổ, trong "Oeuvre pie") Việc thiện, việc từ thiện: Mang ý nghĩa đạo đức, nhân đức.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ils ont un cheval pie noir et blanc. (Họ có một con ngựa vằn đen trắng.)
    • Il a consacré sa vie aux oeuvres pies. (Ông ấy đã cống hiến cả đời mình cho những việc thiện.)
Lưu ý
  • Tính từ "pie" khi chỉ màu lông động vậttính từ không đổi, không biến đổi theo giống số của danh từ.
  • Cụm từ "Oeuvre pie"cách dùng cổ, mang sắc thái trang trọng hoặc tôn giáo, để chỉ các hoạt động từ thiện, bác ái.
pie

Une pie ramasse un objet brillant sur l'herbe.

{{pie}}
danh từ giống cái
  1. (động vật học) chim ác là
  2. người ba hoa
    • être voleur comme une pie
      hay ăn cắp vặt
    • jaser comme une pie
      nói như khướu
    • trouver la pie au nid
      (mỉa mai) phát hiện ra điều kỳ diệu
tính từ (không đổi)
  1. khoang,
    • Cheval pie
      ngựa
tính từ
  1. (Oeuvre pie) việc thiện
    • Pi, pis