pis
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Vú (của động vật như bò, dê): Bộ phận tiết sữa của một số loài động vật có vú, đặc biệt là gia súc.
- (Văn học) Cái xấu nhất, cái tệ nhất: Điều tồi tệ nhất có thể xảy ra trong một tình huống.
Tính từ:
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Xấu hơn, tệ hơn: Dùng để so sánh, chỉ mức độ tiêu cực cao hơn một cái đã được nhắc đến.
Phó từ:
- Xấu hơn, tệ hơn: Dùng để bổ nghĩa cho động từ hoặc cả câu, diễn tả sự việc trở nên tồi tệ hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa "vú"):
- Le fermier trait le pis de la vache. (Người nông dân vắt sữa từ vú con bò.)
- Danh từ (nghĩa "cái xấu nhất"):
- Il faut envisager le pis. (Phải tính đến điều tệ nhất.)
- Phó từ:
- La situation empire, elle va de mal en pis. (Tình hình xấu đi, nó ngày càng tệ hơn.)
- Il y a pis que cela. (Còn có cái tệ hơn thế nữa.)
- Tính từ (cổ):
- Une nouvelle pis que la précédente. (Một tin tức tệ hơn tin trước đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Au pis aller: Trong trường hợp xấu nhất, nếu mọi thứ tồi tệ nhất.
- Au pis aller, nous prendrons le train. (Trong trường hợp xấu nhất, chúng tôi sẽ đi tàu.)
- Mettre au pis: Tính đến, dự liệu trước điều tồi tệ nhất có thể xảy ra.
- Mettons les choses au pis. (Hãy tính đến tình huống xấu nhất.)
- Qui pis est: Và điều tệ hại hơn nữa là (dùng để bổ sung một thông tin tiêu cực).
- Il est en retard, et qui pis est, il a oublié les documents. (Anh ta đến muộn, và tệ hơn nữa là anh ta đã quên tài liệu.)
- Dire pis que pendre de quelqu'un: Nói xấu ai đó một cách thậm tệ, không tiếc lời.
Biến thể và từ liên quan
- Pire (tính từ/ danh từ): Là dạng so sánh hơn thông dụng hiện đại của "mauvais" (xấu) và "mal" (tồi tệ), có nghĩa là "tệ hơn" hoặc "điều tồi tệ nhất". Thường thay thế cho "pis" trong ngôn ngữ hiện đại, trừ một số cụm từ cố định.
- C'est pire que ce que je pensais. (Điều đó tệ hơn tôi nghĩ.)
- Le pire (danh từ): Điều tồi tệ nhất.
- Le pire est à venir. (Điều tồi tệ nhất vẫn còn ở phía trước.)
Từ đồng nghĩa
- (Với nghĩa "vú"): Mamelle (vú, tuyến vú).
- (Với nghĩa "tệ hơn"): Pire (tệ hơn - hiện đại), plus mauvais (xấu hơn).
- (Với nghĩa "cái xấu nhất"): Le pire (cái tồi tệ nhất), le plus mauvais (cái xấu nhất).
Cụm từ cố định
- De mal en pis: Ngày càng xấu đi, mỗi lúc một tệ hơn.
- Ses résultats scolaires vont de mal en pis. (Kết quả học tập của cậu ấy ngày càng tệ đi.)
- Tant pis: Tiếc thật, thôi đành vậy, đáng tiếc (dùng để chấp nhận một điều không hay).
- Tu ne peux pas venir ? Tant pis ! (Cậu không thể đến à? Tiếc thật!)
phó từ
- xấu hơn, tệ hơn
- Il y a pis que celacòn tệ hơn thế
- de mal en pisngày càng xấu hơn
- dire pis que pendre de quelqu'unxem pendre
tính từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) xấu hơn, tệ hơn
- C'est bien pisthế lại tệ hơn nữa
- qui pis esttệ hại hơn nữa là
- Femme laide et, qui pis est, méchantengười phụ nữ xấu và, tệ hại hơn nữa là lại ác
danh từ giống đực
- (văn học) cái xấu nhất, cái tệ nhất
- au pis allergiá có xấu nhất
- mettre au pistính đến việc xấu nhất
- Pi, pie.