pis

Học thuật
Thân thiện
pis

Une vache laisse son veau téter à son pis.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • (của động vật như , ): Bộ phận tiết sữa của một số loài động vật có vú, đặc biệtgia súc.
    • (Văn học) Cái xấu nhất, cái tệ nhất: Điều tồi tệ nhất có thể xảy ra trong một tình huống.
  2. Tính từ:

    • (Từ , nghĩa ) Xấu hơn, tệ hơn: Dùng để so sánh, chỉ mức độ tiêu cực cao hơn một cái đã được nhắc đến.
  3. Phó từ:

    • Xấu hơn, tệ hơn: Dùng để bổ nghĩa cho động từ hoặc cả câu, diễn tả sự việc trở nên tồi tệ hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa ""):
    • Le fermier trait le pis de la vache. (Người nông dân vắt sữa từ con .)
  • Danh từ (nghĩa "cái xấu nhất"):
    • Il faut envisager le pis. (Phải tính đến điều tệ nhất.)
  • Phó từ:
    • La situation empire, elle va de mal en pis. (Tình hình xấu đi, ngày càng tệ hơn.)
    • Il y a pis que cela. (Còn cái tệ hơn thế nữa.)
  • Tính từ (cổ):
    • Une nouvelle pis que la précédente. (Một tin tức tệ hơn tin trước đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Au pis aller: Trong trường hợp xấu nhất, nếu mọi thứ tồi tệ nhất.
    • Au pis aller, nous prendrons le train. (Trong trường hợp xấu nhất, chúng tôi sẽ đi tàu.)
  • Mettre au pis: Tính đến, dự liệu trước điều tồi tệ nhất có thể xảy ra.
    • Mettons les choses au pis. (Hãy tính đến tình huống xấu nhất.)
  • Qui pis est: điều tệ hại hơn nữa là (dùng để bổ sung một thông tin tiêu cực).
    • Il est en retard, et qui pis est, il a oublié les documents. (Anh ta đến muộn, tệ hơn nữaanh ta đã quên tài liệu.)
  • Dire pis que pendre de quelqu'un: Nói xấu ai đó một cách thậm tệ, không tiếc lời.
Biến thể từ liên quan
  • Pire (tính từ/ danh từ): Là dạng so sánh hơn thông dụng hiện đại của "mauvais" (xấu) "mal" (tồi tệ), có nghĩa là "tệ hơn" hoặc "điều tồi tệ nhất". Thường thay thế cho "pis" trong ngôn ngữ hiện đại, trừ một số cụm từ cố định.
    • C'est pire que ce que je pensais. (Điều đó tệ hơn tôi nghĩ.)
  • Le pire (danh từ): Điều tồi tệ nhất.
    • Le pire est à venir. (Điều tồi tệ nhất vẫn cònphía trước.)
Từ đồng nghĩa
  • (Với nghĩa ""): Mamelle (, tuyến ).
  • (Với nghĩa "tệ hơn"): Pire (tệ hơn - hiện đại), plus mauvais (xấu hơn).
  • (Với nghĩa "cái xấu nhất"): Le pire (cái tồi tệ nhất), le plus mauvais (cái xấu nhất).
Cụm từ cố định
  • De mal en pis: Ngày càng xấu đi, mỗi lúc một tệ hơn.
    • Ses résultats scolaires vont de mal en pis. (Kết quả học tập của cậu ấy ngày càng tệ đi.)
  • Tant pis: Tiếc thật, thôi đành vậy, đáng tiếc (dùng để chấp nhận một điều không hay).
    • Tu ne peux pas venir ? Tant pis ! (Cậu không thể đến à? Tiếc thật!)
pis

Une vache laisse son veau téter à son pis.

danh từ giống đực
  1. (, )
phó từ
  1. xấu hơn, tệ hơn
    • Il y a pis que cela
      còn tệ hơn thế
    • de mal en pis
      ngày càng xấu hơn
    • dire pis que pendre de quelqu'un
      xem pendre
tính từ
  1. (từ , nghĩa ) xấu hơn, tệ hơn
    • C'est bien pis
      thế lại tệ hơn nữa
    • qui pis est
      tệ hại hơn nữa
    • Femme laide et, qui pis est, méchante
      người phụ nữ xấu , tệ hại hơn nữalại ác
danh từ giống đực
  1. (văn học) cái xấu nhất, cái tệ nhất
    • au pis aller
      giá xấu nhất
    • mettre au pis
      tính đến việc xấu nhất
    • Pi, pie.