puis
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Rồi, rồi thì, rồi đến: Dùng để nối các hành động, sự kiện hoặc ý tưởng theo trình tự thời gian, biểu thị sự tiếp nối sau một hành động hoặc trạng thái trước đó.
- Vả lại, hơn nữa: Trong một số ngữ cảnh, dùng để thêm một ý bổ sung hoặc nhấn mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Elle se leva, puis prit son petit-déjeuner. (Cô ấy thức dậy, rồi thì ăn sáng.)
- Nous irons au marché, puis au cinéma. (Chúng tôi sẽ đi chợ, rồi đến rạp chiếu phim.)
- Il est intelligent, et puis très travailleur. (Anh ấy thông minh, vả lại rất chăm chỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "et puis": Và rồi, vả lại, hơn nữa. Cụm này thường dùng để chuyển ý hoặc thêm một thông tin bổ sung, đôi khi có sắc thái biểu cảm.
- Je ne veux pas y aller. Et puis, il fait trop froid dehors. (Tôi không muốn đi đến đó. Hơn nữa, bên ngoài trời lạnh quá.)
- Qu'est-ce qu'il a fait, et puis? (Rồi anh ấy đã làm gì nữa?)
Biến thể và từ gần giống
- Ensuite: Sau đó, kế tiếp. Từ đồng nghĩa gần nhất, nhấn mạnh trình tự.
- Alors: Lúc đó, vậy thì. Có thể dùng trong một số ngữ cảnh chỉ trình tự, nhưng thường mang nghĩa "vậy thì" hơn.
- Après: Sau (khi). Thường đi kèm với một danh từ hoặc mệnh đề (après quoi).
Từ đồng nghĩa
- Ensuite: sau đó, tiếp theo.
- Alors: lúc đó, rồi thì.
- Par la suite: về sau này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì 'puis' là phó từ, không tạo thành cụm động từ kép theo cách của động từ.)
Thành ngữ liên quan
- Et puis c'est tout!: Và thế thôi! Thế là hết! Dùng để kết thúc một danh sách hoặc nhấn mạnh rằng không còn gì để nói thêm.
- Il a dit non, et puis c'est tout! (Anh ấy đã nói không, và thế là hết!)
- Puis-je...?: Tôi có thể... được không? (Dạng đảo ngữ lịch sự, trang trọng của "Je peux...").
- Puis-je vous aider? (Tôi có thể giúp gì cho bạn?)
phó từ
- rồi (đến)
- Ils entraient, puis sortaienthọ vào, rồi thì ra
- Visiter le musée, puis le théâtrethăm nhà bảo tàng, rồi đến nhà hát
- et puisthế rồi
- Puits, puy.