pays

Học thuật
Thân thiện
pays

Un enfant dessine une carte de son pays.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nước, xứ, quốc gia: Chỉ một vùng lãnh thổ ranh giới địa chính trị xác định.
    • Tổ quốc, quê hương: Chỉ nơi một người sinh ra hoặc quốc tịch, mang ý nghĩa tình cảm.
    • Vùng, miền: Chỉ một khu vực địa đặc điểm riêng biệt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La France est un beau pays. (Nước Phápmột đất nước đẹp.)
    • Il a quitté son pays natal il y a dix ans. (Anh ấy đã rời quê hương mình cách đây mười năm.)
    • Nous visitons une région viticole, c'est le pays du vin. (Chúng tôi đang thăm một vùng trồng nho, đóxứ của rượu vang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être bien de son pays / Arriver de son pays: Có nghĩa bóngngờ nghệch, quê mùa, thiếu kinh nghiệm.

    • Il ne connaît pas cette technologie, on dirait qu'il arrive de son pays. (Anh ta không biết công nghệ này, trông như thể anh ta mới từ quê lên vậy.)
  • Faire voir du pays à quelqu'un: Làm khó dễ, gây rắc rối hoặc bắt ai đó trải qua nhiều chuyện.

    • Ce projet compliqué nous a fait voir du pays. (Dự án phức tạp này đã khiến chúng tôi gặp không ít khó khăn.)
  • Voir du pays: Đi đây đi đó, du lịch nhiều nơi.

    • Pendant sa jeunesse, il a vu du pays. (Thời trẻ, anh ấy đã đi đây đi đó nhiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Payse (danh từ giống cái): Người đồng hương (nữ).

    • Elle est ma payse, nous venons du même village. ( ấyngười đồng hương của tôi, chúng tôi đến từ cùng một ngôi làng.)
  • Paysage (danh từ giống đực): Phong cảnh.

  • Paysan, paysanne (danh từ): Nông dân.
Từ đồng nghĩa
  • Nation (n.f): Quốc gia, dân tộc.
  • Patrie (n.f): Tổ quốc.
  • Région (n.f): Vùng, miền.
  • Contrée (n.f): Xứ, vùng đất.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Pays chauds: Xứ nóng, các nước/vùng khí hậu nóng.

    • Les pays chauds ont une biodiversité riche. (Các xứ nóng đa dạng sinh học phong phú.)
  • Pays perdu: Nơi xa lắc xa lơ, nơi hẻo lánh.

    • Ils habitent dans un vrai pays perdu. (Họ sốngmột nơi thật sự xa xôi hẻo lánh.)
  • Haut pays: Miền núi, vùng cao.

    • Nous partons en randonnée dans le haut pays. (Chúng tôi sắp đi bộ đường dàimiền núi.)
  • Du pays (tính từ): (Sản xuất ở) địa phương.

    • Nous achetons des produits du pays. (Chúng tôi mua các sản phẩm địa phương.)
Thành ngữ liên quan
  • Mal du pays: Nỗi nhớ nhà, nỗi nhớ quê hương.

    • Les premiers jours à l'étranger, il a eu le mal du pays. (Những ngày đầunước ngoài, anh ấy đã cảm thấy nhớ nhà.)
  • Pays de connaissance: Nơi quen thuộc (nghĩa bóng: lĩnh vực am hiểu).

    • La physique, c'est son pays de connaissance. (Vật lý là lĩnh vực quen thuộc/anh ấy am hiểu.)
pays

Un enfant dessine une carte de son pays.

danh từ giống đực
  1. nước, xứ
    • Pays chauds
      xứ nóng
  2. tổ quốc, quê hương
    • pays des oranges
      xứ sở của cam
  3. (* danh từ giống cái payse)
  4. ngừơi đồng hương
    • Il est mon pays
      anh ấyngười đồng hương của tôi
    • Arriver de son pays
      ngờ nghệch, quê mùa
    • du pays
      (sản xuất ở) địa phương
    • être bien de son pays
      như arriver de son pays; faire voir du pays à quelqu'un
    • haut pays
      miền núi
    • mal du pays
      xem mal
    • pays de connaissance
      xem connaissance
    • pays perdu
      nơi xa lắc xa lơ
    • voir du pays
      đi đây đi đó