pause

/pɔ:z/
Học thuật
Thân thiện
pause

Le voyageur fait une pause à l'ombre d'un arbre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự tạm nghỉ, sự tạm ngừng: Khoảng thời gian ngắn dừng lại một hoạt động đang diễn ra.
    • Chỗ ngắt (trong câu văn, lời nói): Điểm dừng ngắn trong khi nói hoặc viết để tạo nhịp điệu hoặc sự rõ ràng.
    • Dấu lặng (âm nhạc): Ký hiệu trong bản nhạc chỉ thị một khoảng im lặng độ dài xác định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Après deux heures de marche, nous avons fait une pause. (Sau hai giờ đi bộ, chúng tôi đã tạm nghỉ.)
    • Il faut mettre une pause après cette virgule. (Cần phải có một chỗ ngắt sau dấu phẩy này.)
    • Le chef d'orchestre a insisté sur l'importance de cette pause dans la partition. (Nhạc trưởng nhấn mạnh tầm quan trọng của dấu lặng này trong bản nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire une pause": nghỉ giải lao, tạm dừng.
    • Je fais une pause café à 10 heures. (Tôi nghỉ giải lao uống phê lúc 10 giờ.)
  • "Mettre sur pause": tạm dừng (một thiết bị phát như TV, máy nghe nhạc).
    • Peux-tu mettre le film sur pause ? (Bạn có thể tạm dừng bộ phim được không?)
  • "Sans pause": không ngừng nghỉ, liên tục.
    • Il a travaillé sans pause toute la journée. (Anh ấy đã làm việc không ngừng nghỉ cả ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Pauser (động từ): tạm dừng, tạm nghỉ.
    • Il pause la vidéo pour prendre des notes. (Anh ấy tạm dừng video để ghi chú.)
  • Pause-café (danh từ giống cái): giờ nghỉ uống phê.
    • La pause-café est à 15h30. (Giờ nghỉ uống phêlúc 3 giờ 30 chiều.)
  • Pause-déjeuner (danh từ giống cái): giờ nghỉ trưa.
    • Ma pause-déjeuner dure une heure. (Giờ nghỉ trưa của tôi kéo dài một tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Arrêt (danh từ giống đực): sự dừng lại.
  • Intermède (danh từ giống đực): khoảng thời gian gián đoạn, xen giữa.
  • Silence (danh từ giống đực): sự im lặng (đặc biệt trong âm nhạc hoặc lời nói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Prendre une pause: (có nghĩa tương tự "faire une pause") nghỉ ngơi.
    • Je vais prendre une pause de cinq minutes. (Tôi sẽ nghỉ năm phút.)
Thành ngữ liên quan
  • "Marquer une pause": tạo ra một bước ngoặt, một điểm dừng quan trọng trước khi tiếp tục theo hướng khác.
    • Ce traité marque une pause dans les relations diplomatiques. (Hiệp ước này đánh dấu một bước ngoặt trong quan hệ ngoại giao.)
pause

Le voyageur fait une pause à l'ombre d'un arbre.

danh từ giống cái
  1. sự tạm nghỉ, sự tạm ngừng
    • Voyageur qui fait une pause
      người đi đường tạm nghỉ
  2. chỗ ngắt (trong câu văn, lời nói)
  3. (âm nhạc) lặng; dấu lặng
    • Pose

Từ đồng âm

Từ có nhắc đến "pause"