passe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Sự chuyền bóng: Trong thể thao, đặc biệt là bóng đá hoặc bóng rổ, chỉ hành động chuyền bóng cho đồng đội.
- Lạch, eo biển hẹp: Trong hàng hải, chỉ một lối đi hẹp cho tàu thuyền qua lại giữa hai vùng nước.
- Dịp, thời điểm, giai đoạn (thường khó khăn hoặc quan trọng): Chỉ một khoảng thời gian hoặc tình huống cụ thể mà ai đó đang trải qua.
- Sự đi qua, sự bay qua: Chỉ hành động di chuyển ngang qua một nơi nào đó, thường dùng cho chim di cư.
- (Cũ) Nhà thổ: Từ cũ chỉ một ngôi nhà chứa gái mại dâm (trong cụm "maison de passe").
Danh từ giống đực:
- Chìa khóa vạn năng: Một loại chìa khóa có thể mở nhiều ổ khóa khác nhau (cách viết khác của "passe-partout").
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái:
- Une belle passe de Mbappé a conduit au but. (Một đường chuyền đẹp của Mbappé đã dẫn tới bàn thắng.)
- Le navire a franchi la passe étroite. (Con tàu đã vượt qua lạch biển hẹp.)
- Il traverse une passe difficile dans sa vie. (Anh ấy đang trải qua một giai đoạn khó khăn trong cuộc đời.)
- On observe la passe des oiseaux migrateurs. (Người ta quan sát sự bay qua của các loài chim di cư.)
Danh từ giống đực:
- Le concierge ouvre toutes les portes avec un passe. (Người gác cổng mở mọi cánh cửa bằng một chiếc chìa khóa vạn năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être en passe de + infinitif: Có khả năng, sắp sửa đạt được điều gì đó.
- Elle est en passe de remporter le championnat. (Cô ấy sắp sửa giành chức vô địch.)
- Bonne passe: Dịp may, thời điểm thuận lợi.
- Profitez de cette bonne passe pour investir. (Hãy tận dụng dịp may này để đầu tư.)
- Mauvaise passe: Lúc khó khăn, lúc rủi ro.
- L'entreprise traverse une mauvaise passe financière. (Công ty đang trải qua một thời kỳ tài chính khó khăn.)
Biến thể và từ liên quan
- Passe-partout (danh từ giống đực): Chìa khóa vạn năng; khung ảnh có thể thay đổi kích thước.
- Passeport (danh từ giống đực): Hộ chiếu.
- Passer (động từ): Đi qua, vượt qua, trôi qua.
- Passe-droit (danh từ giống đực): Đặc quyền, sự ưu ái bất công.
Từ đồng nghĩa
- (Thể thao) Transmission (sự chuyền), centrage (sự tạt bóng).
- (Giai đoạn) Période (giai đoạn), phase (pha), moment (lúc).
- (Lạch) Détroit (eo biển), chenal (luồng lạch).
Cụm từ cố định
- Mot de passe (danh từ giống đực): Mật khẩu.
- Passe d'armes (danh từ giống cái): Cuộc đấu khẩu, tranh luận gay gắt.
- Faire la passe: (1) Trong thể thao: thực hiện đường chuyền. (2) (Cũ, tiếng lóng) Dẫn khách cho gái mại dâm.
danh từ giống cái
- (thể dục thể thao) sự dấn lên (đấu gươm)
- (săn bắn) sự đi qua, sự bay qua; mùa đi qua, mùa bay qua
- Saison de la passe des cigognesmùa cò bay qua
- (thể dục thể thao) sự chuyền bóng
- (ngành in) giấy in đôi
- (đánh bài) (đánh cờ) tiền đặt (mỗi ván)
- (hàng hải) lạch
- Passe difficilelạch khó qua
- sự huơ tay (để thôi miên)
- vòng (dây cuộn)
- vành (mũ)
- bonne passedịp may, cơ hội tốt
- être en passe decó khả năng, gần được
- Être en passe de réussircó khả năng thành công
- maison de passenhà thổ
- mauvaise passelúc rủi ro
- mot de passexem mot
- passe d'armesxem arme
- volume de passesách in dôi ra
danh từ giống đực
- như passe-partout
- Ouvrir une porte avec un passemở cửa bằng khóa vạn năng