passe

Học thuật
Thân thiện
passe

Le joueur fait une passe précise à son coéquipier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Sự chuyền bóng: Trong thể thao, đặc biệtbóng đá hoặc bóng rổ, chỉ hành động chuyền bóng cho đồng đội.
    • Lạch, eo biển hẹp: Trong hàng hải, chỉ một lối đi hẹp cho tàu thuyền qua lại giữa hai vùng nước.
    • Dịp, thời điểm, giai đoạn (thường khó khăn hoặc quan trọng): Chỉ một khoảng thời gian hoặc tình huống cụ thể ai đó đang trải qua.
    • Sự đi qua, sự bay qua: Chỉ hành động di chuyển ngang qua một nơi nào đó, thường dùng cho chim di cư.
    • () Nhà thổ: Từ chỉ một ngôi nhà chứa gái mại dâm (trong cụm "maison de passe").
  2. Danh từ giống đực:

    • Chìa khóa vạn năng: Một loại chìa khóa có thể mở nhiều ổ khóa khác nhau (cách viết khác của "passe-partout").
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:

    • Une belle passe de Mbappé a conduit au but. (Một đường chuyền đẹp của Mbappé đã dẫn tới bàn thắng.)
    • Le navire a franchi la passe étroite. (Con tàu đã vượt qua lạch biển hẹp.)
    • Il traverse une passe difficile dans sa vie. (Anh ấy đang trải qua một giai đoạn khó khăn trong cuộc đời.)
    • On observe la passe des oiseaux migrateurs. (Người ta quan sát sự bay qua của các loài chim di cư.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le concierge ouvre toutes les portes avec un passe. (Người gác cổng mở mọi cánh cửa bằng một chiếc chìa khóa vạn năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être en passe de + infinitif: khả năng, sắp sửa đạt được điều đó.
    • Elle est en passe de remporter le championnat. ( ấy sắp sửa giành chức vô địch.)
  • Bonne passe: Dịp may, thời điểm thuận lợi.
    • Profitez de cette bonne passe pour investir. (Hãy tận dụng dịp may này để đầu .)
  • Mauvaise passe: Lúc khó khăn, lúc rủi ro.
    • L'entreprise traverse une mauvaise passe financière. (Công ty đang trải qua một thời kỳ tài chính khó khăn.)
Biến thể từ liên quan
  • Passe-partout (danh từ giống đực): Chìa khóa vạn năng; khung ảnh có thể thay đổi kích thước.
  • Passeport (danh từ giống đực): Hộ chiếu.
  • Passer (động từ): Đi qua, vượt qua, trôi qua.
  • Passe-droit (danh từ giống đực): Đặc quyền, sự ưu ái bất công.
Từ đồng nghĩa
  • (Thể thao) Transmission (sự chuyền), centrage (sự tạt bóng).
  • (Giai đoạn) Période (giai đoạn), phase (pha), moment (lúc).
  • (Lạch) Détroit (eo biển), chenal (luồng lạch).
Cụm từ cố định
  • Mot de passe (danh từ giống đực): Mật khẩu.
  • Passe d'armes (danh từ giống cái): Cuộc đấu khẩu, tranh luận gay gắt.
  • Faire la passe: (1) Trong thể thao: thực hiện đường chuyền. (2) (, tiếng lóng) Dẫn khách cho gái mại dâm.
passe

Le joueur fait une passe précise à son coéquipier.

danh từ giống cái
  1. (thể dục thể thao) sự dấn lên (đấu gươm)
  2. (săn bắn) sự đi qua, sự bay qua; mùa đi qua, mùa bay qua
    • Saison de la passe des cigognes
      mùa bay qua
  3. (thể dục thể thao) sự chuyền bóng
  4. (ngành in) giấy in đôi
  5. (đánh bài) (đánh cờ) tiền đặt (mỗi ván)
  6. (hàng hải) lạch
    • Passe difficile
      lạch khó qua
  7. sự huơ tay (để thôi miên)
  8. vòng (dây cuộn)
  9. vành ()
    • bonne passe
      dịp may, cơ hội tốt
    • être en passe de
      khả năng, gần được
    • Être en passe de réussir
      khả năng thành công
    • maison de passe
      nhà thổ
    • mauvaise passe
      lúc rủi ro
    • mot de passe
      xem mot
    • passe d'armes
      xem arme
    • volume de passe
      sách in dôi ra
danh từ giống đực
  1. như passe-partout
    • Ouvrir une porte avec un passe
      mở cửa bằng khóa vạn năng