pause

/pɔ:z/
Học thuật
Thân thiện
pause

He pressed the pause button on the remote control.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự tạm dừng, sự tạm nghỉ: Một khoảng thời gian ngắn một hoạt động hoặc tiến trình bị dừng lại trước khi tiếp tục.
    • Sự ngập ngừng, sự do dự: Một sự chần chừ hoặc không chắc chắn trước khi hành động hoặc nói.
    • Dấu ngắt, chỗ ngắt: Trong văn bản hoặc lời nói, đây điểm dừng ngắn, thường được đánh dấu bằng dấu câu như dấu phẩy hoặc dấu chấm phẩy.
  2. Động từ:

    • Tạm dừng, tạm nghỉ: Hành động dừng lại một việc đó trong một thời gian ngắn.
    • Ngập ngừng, do dự: Hành động chần chừ, không tiếp tục ngay lập tức, thường suy nghĩ hoặc không chắc chắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • There was a brief pause in the conversation. ( một khoảng tạm dừng ngắn trong cuộc trò chuyện.)
    • He spoke without a pause. (Anh ấy nói không ngắt quãng.)
    • The news gave him pause for thought. (Tin tức đó khiến anh ấy phải suy nghĩ.)
  • Động từ:

    • Please pause the video for a moment. (Hãy tạm dừng video một chút.)
    • She paused to catch her breath. ( ấy tạm dừng để lấy hơi.)
    • He paused before answering the difficult question. (Anh ấy ngập ngừng trước khi trả lời câu hỏi khó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give (someone) pause": Khiến ai đó phải suy nghĩ cẩn thận hoặc do dự.

    • The high cost of the project gave the investors pause. (Chi phí cao của dự án khiến các nhà đầu phải cân nhắc.)
  • "a pregnant pause": Một khoảng tạm dừng đầy ý nghĩa hoặc căng thẳng, thường trước một thông tin quan trọng.

    • After the accusation, there was a pregnant pause in the courtroom. (Sau lời buộc tội, một khoảng im lặng đầy căng thẳng bao trùm phòng xử án.)
Biến thể từ gần giống
  • Paused (adj): Đã bị tạm dừng.

    • The paused video. (Video đã bị tạm dừng.)
  • Pauser (n): Người hay tạm dừng/ngập ngừng.

    • He is a chronic pauser when speaking. (Anh ấy người thường xuyên ngập ngừng khi nói.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Break (sự nghỉ ngơi), halt (sự dừng lại), hesitation (sự do dự), intermission (giờ giải lao).
  • Động từ: Stop (dừng lại), halt (ngừng lại), hesitate (do dự), delay (trì hoãn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pause for breath: Tạm dừng để lấy hơi/thở.
    • He had to pause for breath after running up the stairs. (Anh ấy phải tạm dừng để lấy hơi sau khi chạy lên cầu thang.)
Thành ngữ liên quan
  • Without pause: Không ngừng nghỉ, liên tục.
    • She worked for hours without pause. ( ấy làm việc hàng giờ liền không ngừng nghỉ.)
pause

He pressed the pause button on the remote control.

danh từ
  1. sự tạm nghỉ, sự tạm ngừng
  2. sự ngập ngừng
    • to give pause to
      làm cho (ai) ngập ngừng
  3. sự ngắt giọng (trong khi đang nói, đang đọc); chỗ ngắt giọng, chỗ ngắt
    • the after a short pause, he resumed his speech
      sau khi ngắt giọng một giây, ông ấy lại tiếp tục bài diễn văn của mình
  4. (âm nhạc) dấu dãn nhịp
nội động từ
  1. tạm nghỉ, tạm ngừng
  2. chờ đợi; ngập ngừng
  3. (+ upon) ngừng lại
    • let us pause upon this phrase
      chúng ta hãy ngừng lạinhóm từ này