pause
/pɔ:z/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự tạm dừng, sự tạm nghỉ: Một khoảng thời gian ngắn mà một hoạt động hoặc tiến trình bị dừng lại trước khi tiếp tục.
- Sự ngập ngừng, sự do dự: Một sự chần chừ hoặc không chắc chắn trước khi hành động hoặc nói.
- Dấu ngắt, chỗ ngắt: Trong văn bản hoặc lời nói, đây là điểm dừng ngắn, thường được đánh dấu bằng dấu câu như dấu phẩy hoặc dấu chấm phẩy.
Động từ:
- Tạm dừng, tạm nghỉ: Hành động dừng lại một việc gì đó trong một thời gian ngắn.
- Ngập ngừng, do dự: Hành động chần chừ, không tiếp tục ngay lập tức, thường vì suy nghĩ hoặc không chắc chắn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- There was a brief pause in the conversation. (Có một khoảng tạm dừng ngắn trong cuộc trò chuyện.)
- He spoke without a pause. (Anh ấy nói không ngắt quãng.)
- The news gave him pause for thought. (Tin tức đó khiến anh ấy phải suy nghĩ.)
Động từ:
- Please pause the video for a moment. (Hãy tạm dừng video một chút.)
- She paused to catch her breath. (Cô ấy tạm dừng để lấy hơi.)
- He paused before answering the difficult question. (Anh ấy ngập ngừng trước khi trả lời câu hỏi khó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to give (someone) pause": Khiến ai đó phải suy nghĩ cẩn thận hoặc do dự.
- The high cost of the project gave the investors pause. (Chi phí cao của dự án khiến các nhà đầu tư phải cân nhắc.)
"a pregnant pause": Một khoảng tạm dừng đầy ý nghĩa hoặc căng thẳng, thường trước một thông tin quan trọng.
- After the accusation, there was a pregnant pause in the courtroom. (Sau lời buộc tội, một khoảng im lặng đầy căng thẳng bao trùm phòng xử án.)
Biến thể và từ gần giống
Paused (adj): Đã bị tạm dừng.
- The paused video. (Video đã bị tạm dừng.)
Pauser (n): Người hay tạm dừng/ngập ngừng.
- He is a chronic pauser when speaking. (Anh ấy là người thường xuyên ngập ngừng khi nói.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Break (sự nghỉ ngơi), halt (sự dừng lại), hesitation (sự do dự), intermission (giờ giải lao).
- Động từ: Stop (dừng lại), halt (ngừng lại), hesitate (do dự), delay (trì hoãn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pause for breath: Tạm dừng để lấy hơi/thở.
- He had to pause for breath after running up the stairs. (Anh ấy phải tạm dừng để lấy hơi sau khi chạy lên cầu thang.)
Thành ngữ liên quan
- Without pause: Không ngừng nghỉ, liên tục.
- She worked for hours without pause. (Cô ấy làm việc hàng giờ liền không ngừng nghỉ.)
danh từ
- sự tạm nghỉ, sự tạm ngừng
- sự ngập ngừng
- to give pause tolàm cho (ai) ngập ngừng
- sự ngắt giọng (trong khi đang nói, đang đọc); chỗ ngắt giọng, chỗ ngắt
- the after a short pause, he resumed his speechsau khi ngắt giọng một giây, ông ấy lại tiếp tục bài diễn văn của mình
- (âm nhạc) dấu dãn nhịp
nội động từ
- tạm nghỉ, tạm ngừng
- chờ đợi; ngập ngừng
- (+ upon) ngừng lại
- let us pause upon this phrasechúng ta hãy ngừng lại ở nhóm từ này