pose

/pouz/
Học thuật
Thân thiện
pose

La pose de la première pierre a eu lieu en présence du maire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự đặt, sự để: Chỉ hành động đặt một vật đó xuống hoặc vào một vị trí cụ thể.
    • Tư thế: Chỉ vị trí hoặc cách thức đặt cơ thể, thườngmột cách cố ý.
    • Vẻ làm điệu, vẻ màu mè: Chỉ thái độ hoặc cách cư xử không tự nhiên, cố tạo ra ấn tượng.
    • (Nhiếp ảnh) Sự lộ sáng: Chỉ khoảng thời gian phim hoặc cảm biến máy ảnh tiếp xúc với ánh sáng.
    • (Nhiếp ảnh) ảnh: Chỉ một tư thế được tạo dáng để chụp ảnh.
    • (Bài Domino) Quyền đi trước: Chỉ quyền được đánh lượt đầu tiên trong một ván bài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La pose de la première pierre est un événement important. (Việc đặt viên đá đầu tiênmột sự kiện quan trọng.)
    • Elle a une pose très élégante. ( ấy có một tư thế rất thanh lịch.)
    • Il déteste la pose et préfère la simplicité. (Anh ấy ghét sự màu mè thích sự giản dị hơn.)
    • Pour cette photo, il faut une pose longue. (Để bức ảnh này, cần một thời gian lộ sáng dài.)
    • Le photographe lui a demandé de changer de pose. (Nhiếp ảnh gia yêu cầu ấy đổi tư thế.)
    • À qui est la pose ? (Ai quyền đi trước vậy?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prendre la pose": tạo dáng, đứng vào tư thế (để chụp ảnh, vẽ tranh).

    • Le modèle prend la pose pour le peintre. (Người mẫu đang tạo dáng cho họa vẽ.)
  • "Être/Se mettre en pose": ở trong tư thế, đứng vào tư thế.

    • Le danseur se met en pose avant de commencer. (Vũ công đứng vào tư thế trước khi bắt đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Poser (Động từ): đặt, để, đặt câu hỏi.

    • Pose ton sac ici. (Hãy đặt túi của con ở đây.)
    • Il a posé une question difficile. (Anh ấy đã đặt một câu hỏi khó.)
  • Position (Danh từ giống cái): vị trí, địa vị.

    • La position des meubles est parfaite. (Vị trí của đồ đạc thật hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Attitude: thái độ, dáng điệu.
  • Posture: tư thế, dáng đứng.
  • Affectation: sự màu mè, sự giả tạo (cho nghĩa "vẻ làm điệu").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "pose". Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ "poser").

Thành ngữ liên quan
  • "Faire une pose": tạm nghỉ, dừng lại một chút.

    • Nous avons fait une pose de dix minutes. (Chúng tôi đã nghỉ giải lao mười phút.)
  • "Une pose de théâtre": một tư thế/điệu bộ kịch tính, phô trương.

    • Arrête tes poses de théâtre ! (Thôi ngay những điệu bộ kịch tính đó đi!)
pose

La pose de la première pierre a eu lieu en présence du maire.

danh từ giống cái
  1. sự đặt
    • Cérémonie de la pose de la première pierre
      lễ đặt viên đá đầu tiên
  2. tư thế
    • Pose indolente
      tư thế uể oải
  3. vẻ làm điệu
    • Soyer sans pose
      xin đừng làm điệu
  4. (nhiếp ảnh) sự lộ sáng
    • Temps de pose
      thời gian lộ sáng
  5. (nhiếp ảnh) ảnh
  6. quyền đi trước (khi đánh đôminô)
    • Avoir la pose
      quyền đi trước