pois

Học thuật
Thân thiện
pois

Une femme porte une robe à pois au parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đậu Hà Lan: Chỉ cây, quả hoặc hạt của cây đậu Hà Lan.
    • Chấm tròn: Họa tiết trang trí gồm những hình tròn nhỏ, thường trên vải.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • J'ai acheté des pois secs pour la soupe. (Tôi đã mua đậu Hà Lan khô để nấu súp.)
    • Elle porte une robe à pois rouges. ( ấy mặc một chiếc váy chấm tròn màu đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Petit pois": đậu Hà Lan hột tươi, loại hạt nhỏ xanh thường được ăn tươi hoặc đóng hộp.

    • J'aime les petits pois avec du beurre. (Tôi thích đậu Hà Lan hột tươi với .)
  • pois": họa tiết chấm tròn.

    • Un nœud papillon à pois. (Một chiếc con bướm chấm tròn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pois chiche (danh từ giống đực): đậu , một loại đậu khác.
    • Le houmous est fait avec des pois chiches. (Món hummus được làm từ đậu .)
Từ đồng nghĩa
  • Légume sec (danh từ giống đực): đậu khô (nghĩa chỉ loại hạt).
  • Point (danh từ giống đực): chấm, điểm (nghĩa chỉ hình tròn nhỏ).
Lưu ý
  • Từ "pois" (đậu/chấm tròn) cần phân biệt với các từ đồng âm như "poix" (nhựa đường), "poids" (trọng lượng) thán từ "pouah" (biểu lộ sự ghê tởm).
pois

Une femme porte une robe à pois au parc.

{{pois}}
danh từ giống đực
  1. đậu Hà Lan (cây, quả, hạt)
  2. chấm tròn
    • Cravate à pois
      ca vát chấm tròn
    • petit pois
      đậu Hà Lan hột tươi
    • Poix, poids, pouah.