pois
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đậu Hà Lan: Chỉ cây, quả hoặc hạt của cây đậu Hà Lan.
- Chấm tròn: Họa tiết trang trí gồm những hình tròn nhỏ, thường có trên vải.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- J'ai acheté des pois secs pour la soupe. (Tôi đã mua đậu Hà Lan khô để nấu súp.)
- Elle porte une robe à pois rouges. (Cô ấy mặc một chiếc váy có chấm tròn màu đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Petit pois": đậu Hà Lan hột tươi, loại hạt nhỏ và xanh thường được ăn tươi hoặc đóng hộp.
- J'aime les petits pois avec du beurre. (Tôi thích đậu Hà Lan hột tươi với bơ.)
"À pois": có họa tiết chấm tròn.
- Un nœud papillon à pois. (Một chiếc nơ con bướm có chấm tròn.)
Biến thể và từ gần giống
- Pois chiche (danh từ giống đực): đậu gà, một loại đậu khác.
- Le houmous est fait avec des pois chiches. (Món hummus được làm từ đậu gà.)
Từ đồng nghĩa
- Légume sec (danh từ giống đực): đậu khô (nghĩa chỉ loại hạt).
- Point (danh từ giống đực): chấm, điểm (nghĩa chỉ hình tròn nhỏ).
Lưu ý
- Từ "pois" (đậu/chấm tròn) cần phân biệt với các từ đồng âm như "poix" (nhựa đường), "poids" (trọng lượng) và thán từ "pouah" (biểu lộ sự ghê tởm).
{{pois}}
danh từ giống đực
- đậu Hà Lan (cây, quả, hạt)
- chấm tròn
- Cravate à poisca vát có chấm tròn
- petit poisđậu Hà Lan hột tươi
- Poix, poids, pouah.