buis

Học thuật
Thân thiện
buis

Le jardinier taille le buis en forme de boule.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây hoàng dương: Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ thường xanh, nhỏ dày, thường được trồng làm hàng rào hoặc tạo hình cảnh quan.
    • Gỗ hoàng dương: Loại gỗ cứng, màu vàng nhạt, mịn nặng từ cây hoàng dương, thường được dùng trong chạm khắc, làm nhạc cụ hoặc đồ dùng nhỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La haie est taillée dans du buis. (Hàng rào được cắt tỉa từ cây hoàng dương.)
    • Ce peigne ancien est en buis. (Chiếc lược cổ này làm bằng gỗ hoàng dương.)
    • Le buis pousse lentement. (Cây hoàng dương phát triển chậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Taille du buis": Việc cắt tỉa cây hoàng dương, một kỹ thuật làm vườn phổ biến.
    • La taille du buis est un art dans les jardins à la française. (Việc cắt tỉa cây hoàng dươngmột nghệ thuật trong các khu vườn kiểu Pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Buissaie (n.f): Khu vực trồng nhiều cây hoàng dương; rừng hoàng dương.
  • Buxacées (n.f.pl): Họ thực vật bao gồm cây hoàng dương (họ Hoàng dương).
Từ đồng nghĩa
  • Buis commun (n.m): Hoàng dương thường, tên khoa học , là loài phổ biến nhất.
  • Bois de buis (n.m): Cụm từ chỉ gỗ hoàng dương.
Lưu ý
  • "Buis" là danh từ giống đực, không thay đổi hình thứcsố nhiều trong cách viết (vẫn là ), nhưng mạo từ tính từ đi kèm phải phù hợp.
    • un buis vert (một cây hoàng dương xanh) -> des buis verts (những cây hoàng dương xanh)
buis

Le jardinier taille le buis en forme de boule.

danh từ giống đực
  1. hoàng dương (cây, gỗ)