bus

/bʌs/
Học thuật
Thân thiện
bus

Un bus jaune attend des passagers à l'arrêt de bus.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Xe buýt: Phương tiện giao thông công cộng lớn, chở nhiều hành khách theo một tuyến đường cố định.
    • (Tin học) Bus: Trong lĩnh vực máy tính, đâymột hệ thống truyền dẫn dữ liệu chung giữa các thành phần bên trong máy tính.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Je prends le bus pour aller au travail. (Tôi bắt xe buýt để đi làm.)
    • Le bus scolaire arrive à 8 heures. (Xe buýt đưa đón học sinh đến lúc 8 giờ.)
    • Les données circulent sur le bus système. (Dữ liệu được truyền trên bus hệ thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Manquer le bus": Lỡ chuyến xe buýt; (nghĩa bóng) bỏ lỡ một cơ hội.

    • Dépêche-toi, sinon on va manquer le bus ! (Nhanh lên, nếu không chúng ta sẽ lỡ chuyến xe buýt mất!)
    • Il a manqué le bus de la révolution numérique. (Anh ấy đã bỏ lỡ cơ hội của cuộc cách mạng số.)
  • "Être/Se mettre dans le bus": (Tiếng lóng, thân mật) Hiểu đúng vấn đề, đi đúng hướng.

    • Maintenant que tu as compris la méthode, tu es dans le bus. (Bây giờ cậu đã hiểu phương pháp rồi, tức là cậu đi đúng hướng rồi đấy.)
Biến thể từ liên quan
  • Autobus (n.m): Từ đầy đủ, trang trọng hơn cho "xe buýt". Thường được rút gọn thành bus trong ngôn ngữ thông dụng.
  • Bus à impériale (n.m): Xe buýt hai tầng.
  • Arrêt de bus (n.m): Điểm dừng xe buýt.
  • Ligne de bus (n.f): Tuyến xe buýt.
  • Bus informatique (n.m): Bus máy tính (như bus de données, bus d'adresses).
Từ đồng nghĩa
  • Car (n.m): Xe khách, thường chỉ các chuyến xe đường dài hoặc xe đưa đón (ví dụ: ).
  • Autocar (n.m): Từ đồng nghĩa với , xe khách cỡ lớn.
  • (Trong tin học) Liaison (n.f) / Canal (n.m): Đường truyền, kênh truyền dữ liệu.
Cụm động từ liên quan
  • Prendre le bus: Bắt xe buýt.

    • Elle prend le bus tous les jours. ( ấy bắt xe buýt mỗi ngày.)
  • Attendre le bus: Chờ xe buýt.

    • J’attends le bus depuis vingt minutes. (Tôi chờ xe buýt đã hai mươi phút rồi.)
  • Rater le bus: Lỡ xe buýt (đồng nghĩa với manquer le bus).

    • J’ai raté le bus de peu. (Tôi suýt thì lỡ xe buýt.)
Thành ngữ liên quan
  • Ça ne prend pas le bus (thân mật): Điều đó không khó khăn/không phức tạp cả, dễ hiểu.
    • Le principe est simple, ça ne prend pas le bus. (Nguyên tắc rất đơn giản, chẳng khó hiểu cả.)
bus

Un bus jaune attend des passagers à l'arrêt de bus.

danh từ giống đực
  1. (thân mật) xem autobus