baie

Học thuật
Thân thiện
baie

Une baie s'ouvre sur la mer calme.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vịnh, vũng: Một phần của biển ăn sâu vào đất liền, thường được che chắn một phần.
    • (Kiến trúc) Lỗ cửa: Khoảng trống trên tường dành cho cửa sổ hoặc cửa ra vào.
    • (Thực vật học) Quả mọng: Một loại quả nhỏ, thường thịt mọng nước nhiều hạt nhỏ bên trong.
Ví dụ sử dụng
  • Vịnh, vũng:
    • La baie est un endroit idéal pour ancrer les bateaux. (Vịnhmột nơitưởng để neo đậu thuyền.)
    • Nous avons visité une magnifique baie en Bretagne. (Chúng tôi đã thăm một vịnh tuyệt đẹp ở Bretagne.)
  • Lỗ cửa (kiến trúc):
    • Il faut mesurer la baie avant d'acheter la nouvelle fenêtre. (Phải đo lỗ cửa trước khi mua cửa sổ mới.)
    • La baie vitrée donne sur le jardin. (Lỗ cửa kính lớn nhìn ra khu vườn.)
  • Quả mọng:
    • La fraise est une baie. (Dâu tâymột loại quả mọng.)
    • Elle a cueilli des baies sauvages dans la forêt. ( ấy đã hái những quả mọng dại trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Baie de débarquement": Khu vực bốc dỡ, bến đỗ (thường dùng trong bối cảnh cảng hoặc sân bay).
    • Le camion attend à la baie de débarquement. (Chiếc xe tải đang chờkhu vực bốc dỡ.)
  • "Parler à *baie que veux-tu"*: Nói chuyện phiếm, nói những điều vô nghĩa.
    • Ils sont là à parler à baie que veux-tu depuis une heure. (Họđó nói chuyện phiếm đã được một tiếng rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Baier (động từ, cổ): Mở to mắt, nhìn chằm chằm (ít dùng).
  • Baillage (danh từ giống đực): Quyền tài phán của quan bailli (chức quan tư pháp thời xưa).
  • Bailli (danh từ giống đực): Quan bailli (một chức quan tư pháp hoặc hành chính thời phong kiến).
Từ đồng nghĩa
  • Pour "vịnh, vũng": Golfe (vịnh lớn), anse (vũng nhỏ), crique (vịnh nhỏ, vũng).
  • Pour "lỗ cửa": Ouverture (khoảng mở), embrasure (lỗ cửa, ô cửa).
  • Pour "quả mọng": Fruit charnu (quả thịt), fruit à pépins (quả hạt nhỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào cho danh từ "baie".

Thành ngữ liên quan
  • "Être dans les *baies"*: (Tiếng lóng, ) Bối rối, lúng túng.
    • Depuis qu'il a perdu son travail, il est un peu dans les baies. (Kể từ khi mất việc, anh ấy hơi bối rối.)
  • "Baie des Anges": Tên riêng của một vịnh ở Nice, Pháp (Vịnh của những Thiên thần).
baie

Une baie s'ouvre sur la mer calme.

danh từ giống cái
  1. vịnh, vũng
    • Baie d'Along
      vịnh Hạ long
  2. (kiến trúc) lỗ cửa
  3. (thực vật học) quả mọng