balle
- Danh từ giống cái:
- Quả bóng, quả banh: Một vật thể hình cầu, thường được làm từ cao su, nhựa hoặc da, dùng trong các môn thể thao hoặc trò chơi.
- Viên đạn: Đạn được bắn ra từ súng.
- Kiện hàng; kiện giấy: Một gói hàng hóa, đặc biệt là một kiện giấy (tương đương mười ram).
- (Thân mật) Mặt: Dùng để chỉ khuôn mặt.
- (Số nhiều, thân mật) Frăng, tì: Tiền (tiếng lóng).
- Vỏ trấu: Phần vỏ bọc bên ngoài của hạt thóc.
Quả bóng:
- Les enfants jouent avec une balle dans le jardin. (Bọn trẻ đang chơi với một quả bóng trong vườn.)
- Il a frappé la balle avec sa raquette. (Anh ấy đánh quả bóng bằng vợt của mình.)
Viên đạn:
- Le soldat a reçu une balle dans la jambe. (Người lính bị một viên đạn vào chân.)
Kiện hàng:
- Le livreur a apporté une balle de papier. (Người giao hàng đã mang đến một kiện giấy.)
Mặt (thân mật):
- Quelle drôle de balle il a ! (Anh ta có khuôn mặt thật buồn cười!)
Tiền (thân mật, số nhiều):
- Ce repas m'a coûté cinquante balles. (Bữa ăn này tốn của tôi năm chục tì.)
Vỏ trấu:
- Après le battage, il reste la balle de riz. (Sau khi đập lúa, còn lại vỏ trấu.)
À vous la balle: Đến lượt bạn (nghĩa bóng: bạn phải hành động hoặc trả lời).
- J'ai donné mon avis, maintenant à vous la balle. (Tôi đã nêu ý kiến rồi, giờ đến lượt anh.)
Enfant de la balle: Con nối nghiệp cha (người kế thừa nghề nghiệp của cha mẹ, đặc biệt trong nghề xiếc hoặc sân khấu).
- Ce musicien est un véritable enfant de la balle. (Nhạc công này đúng là con nhà nòi.)
Prendre (saisir) la balle au bond: Chụp lấy thời cơ, nắm bắt cơ hội ngay lập tức.
- Quand on lui a proposé ce poste, il a saisi la balle au bond. (Khi được đề nghị vị trí này, anh ta đã chụp lấy cơ hội ngay.)
Ballon (danh từ giống đực): Quả bóng lớn (bóng đá, bóng rổ...), khinh khí cầu.
- Ils jouent au football avec un ballon. (Họ chơi bóng đá với một quả bóng.)
Ballettique (tính từ): Thuộc về múa ba lê.
- Ball-trap (danh từ giống đực): Môn thể thao bắn đĩa bay.
- Pour "quả bóng": Boulette (viên tròn nhỏ), sphère (hình cầu).
- Pour "viên đạn": Projectile (đạn, vật được bắn ra), cartouche (viên đạn của súng trường, súng lục).
- Pour "tiền" (tiếng lóng): Fric, thune, pognon.
(Không có cụm động từ đặc trưng với "balle" vì đây là danh từ. Các thành ngữ đã được liệt kê ở phần trên.)
Renvoi de la balle / Renvoyer la balle: Đối đáp kịch liệt; (nghĩa bóng) đẩy trách nhiệm cho người khác.
- Arrêtez de vous renvoyer la balle et trouvez une solution ! (Đừng có đổ lỗi cho nhau nữa và hãy tìm ra giải pháp đi!)
Être/mettre en balle: (Tiếng lóng) Tức giận, nổi điên.
- Quand il a appris la nouvelle, il était en balle. (Khi nghe tin, anh ta đã nổi điên lên.)
Avoir une grosse balle: Có mặt to.
- Le nouveau, il a une sacrée grosse balle ! (Thằng mới đến kia, nó có cái mặt to thật đấy!)
- quả bóng, quả banh
- viên đạn
- à vous la balleđến lượt anh
- enfant de la ballecon nối nghiệp cha
- prendre (saisir) la balle au bondchụp lấy thời cơ
- renvoyer la balleđối đáp kịch liệt
- se renvoyer la balleđối đáp nhau
- kiện hàng; kiện giấy (mười ram)
- (thân mật) mặt
- Avoir une grosse ballecó mặt to
- (số nhiều, thân mật) frăng, tì
- J'en ai eu pour deux cents ballestớ sắm cái đó hết hai trăm tì đấy
- vỏ trấu (của thóc)