belle

/bel/
Học thuật
Thân thiện
belle

Où allez-vous, la belle?

Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái:

    • Đẹp, xinh đẹp: Dạng giống cái của tính từ "beau", dùng để miêu tả vẻ đẹp của một người phụ nữ, con vật cái, hoặc sự vật thuộc giống cái.
    • Tốt, hay, tuyệt vời: Dùng để chỉ một điều đó đáng khen, đáng giá hoặc thuận lợi.
  2. Danh từ giống cái:

    • Người đẹp, phụ nữ đẹp: Chỉ một người phụ nữ ngoại hình xinh đẹp.
    • Người yêu (nữ): Cách gọi thân mật đối với người phụ nữ mình yêu.
    • Ván quyết định (trong một trò chơi, cuộc thi): Ván cuối cùng hoặc ván quan trọng để phân định thắng thua.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Elle est une belle femme. ( ấymột người phụ nữ đẹp.)
    • C'est une belle journée. (Đómột ngày đẹp trời.)
    • Elle a fait un beau voyage. ( ấy đã có một chuyến đi tuyệt vời.)
  • Danh từ:

    • Les peintres aiment représenter des belles. (Các họa thích vẽ những người đẹp.)
    • Il écrit une lettre à sa belle. (Anh ấy viết một thư cho người yêu của mình.)
    • La prochaine partie sera la belle. (Ván tiếp theo sẽván quyết định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire la belle" (thành ngữ, thông tục):

    • Làm dáng, làm duyên: Chỉ hành động cố tỏ ra đẹp hoặc quyến rũ.
      • Elle passe son temps à faire la belle devant le miroir. ( ấy dành thời gian làm dáng trước gương.)
  • "La belle" (cách dùng ):

    • Cô nàng, cô gái: Cách gọi thân mật, đôi khi hơi cổ điển, với một người phụ nữ trẻ.
      • Bonjour, la belle ! Comment allez-vous ? (Chào cô nàng! khỏe không?)
  • "Ma belle":

    • em ơi, em yêu ơi: Cách xưng hô rất thân mật, trìu mến.
      • Viens ici, ma belle. (Lại đây nào, em ơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Beau (tính từ giống đực): Đẹp, đẹp trai. Là dạng giống đực tương ứng.

    • C'est un beau garçon. (Đómột chàng trai đẹp trai.)
  • Bel (tính từ giống đực): Đẹp. Dạng giống đực dùng trước một danh từ giống đực bắt đầu bằng nguyên âm hoặc 'h' câm.

    • C'est un bel homme. (Đómột người đàn ông đẹp trai.)
  • Beaux (tính từ số nhiều giống đực): Đẹp.

    • Ce sont de beaux enfants. (Đónhững đứa trẻ đẹp.)
  • Belles (tính từ/danh từ số nhiều giống cái): Đẹp / những người đẹp.

    • Elles sont belles. (Họ (nữ) đẹp.)
    • Les belles de la soirée. (Những người đẹp của buổi tối.)
Từ đồng nghĩa
  • Jolie (adj): Xinh xắn, dễ thương (thường chỉ vẻ đẹp nhẹ nhàng, duyên dáng hơn là "belle").
  • Séduisante (adj): Quyến rũ, hấp dẫn.
  • Magnifique (adj): Tuyệt đẹp, lộng lẫy (mức độ cao hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Avoir beau + [động từ nguyên mẫu]: làm... cũng vô ích.

    • J'ai beau expliquer, il ne comprend pas. (Tôi giải thích thế nào đi nữa, anh ta cũng không hiểu.) Lưu ý: "beau" ở đâymột phần của cấu trúc cố định, không phảitừ "belle".
  • De plus belle: Hơn nữa, mạnh hơn, nhiều hơn.

    • La pluie tombe de plus belle. (Mưa rơi nặng hạt hơn.)
belle

Où allez-vous, la belle?

tính từ giống cái
  1. xem beau
danh từ giống cái
  1. người đẹp; phụ nữ
  2. người yêu
    • Ecrire à sa belle
      viết thư cho người yêu
  3. ván quyết định (ai thắng)
    • faire la belle
      làm dáng, làm duyên
    • la belle
      (từ , nghĩa ) cô nàng
    • Où allez-vous, la belle?
      đi đâu đấy, cô nàng?
    • ma belle
      em ơi