bel

Học thuật
Thân thiện
bel

Un homme admire le bel arc-en-ciel après la pluie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Vậthọc) Ben: Đơn vị đo lường trong âm học, dùng để so sánh cường độ của hai âm thanh, thường được sử dụng dưới dạng đơn vị nhỏ hơn là "decibel" (đề-xi-ben).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'intensité sonore est mesurée en bels. (Cường độ âm thanh được đo bằng ben.)
    • Le décibel est un dixième de bel. (Đề-xi-benmột phần mười của ben.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Échelle logarithmique en bels": Thang đo lô-ga-rít tính bằng ben.
    • L'oreille humaine perçoit les sons sur une échelle logarithmique, d'où l'utilité du bel. (Tai người cảm nhận âm thanh trên một thang đo lô-ga-rít, do đó đơn vị ben rất hữu ích.)
Biến thể từ gần giống
  • Décibel (n.m): Đề-xi-ben, đơn vị phổ biến hơn, bằng 1/10 ben.
  • Néper (n.m): -pe, một đơn vị đo lường khác trong âm học điện tử, dựa trên lô-ga-rít tự nhiên.
Từ đồng nghĩa
  • Unité d'intensité acoustique: Đơn vị cường độ âm thanh. (Đâymột cụm từ mô tả, không phải từ đồng nghĩa trực tiếp.)
Lưu ý
  • Từ "bel" nàymột danh từ giống đực, hoàn toàn khác biệt không liên quan đến tính từ "beau/bel/beaux/belle" (đẹp) mặc dù cách viết giống nhaudạng giống đực số ít trước nguyên âm ("bel homme").
bel

Un homme admire le bel arc-en-ciel après la pluie.

tính từ
  1. xem beau
danh từ giống đực
  1. (vậthọc) ben (đơn vị âm)