bel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Vật lý học) Ben: Đơn vị đo lường trong âm học, dùng để so sánh cường độ của hai âm thanh, thường được sử dụng dưới dạng đơn vị nhỏ hơn là "decibel" (đề-xi-ben).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'intensité sonore est mesurée en bels. (Cường độ âm thanh được đo bằng ben.)
- Le décibel est un dixième de bel. (Đề-xi-ben là một phần mười của ben.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Échelle logarithmique en bels": Thang đo lô-ga-rít tính bằng ben.
- L'oreille humaine perçoit les sons sur une échelle logarithmique, d'où l'utilité du bel. (Tai người cảm nhận âm thanh trên một thang đo lô-ga-rít, do đó đơn vị ben rất hữu ích.)
Biến thể và từ gần giống
- Décibel (n.m): Đề-xi-ben, đơn vị phổ biến hơn, bằng 1/10 ben.
- Néper (n.m): Nê-pe, một đơn vị đo lường khác trong âm học và điện tử, dựa trên lô-ga-rít tự nhiên.
Từ đồng nghĩa
- Unité d'intensité acoustique: Đơn vị cường độ âm thanh. (Đây là một cụm từ mô tả, không phải từ đồng nghĩa trực tiếp.)
Lưu ý
- Từ "bel" này là một danh từ giống đực, hoàn toàn khác biệt và không liên quan đến tính từ "beau/bel/beaux/belle" (đẹp) mặc dù có cách viết giống nhau ở dạng giống đực số ít trước nguyên âm ("bel homme").
danh từ giống đực
- (vật lý học) ben (đơn vị âm)