belge
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) Bỉ: Từ dùng để chỉ những gì có liên quan đến Vương quốc Bỉ, bao gồm quốc tịch, văn hóa, sản phẩm hoặc đặc điểm của đất nước này.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La bière belge est célèbre dans le monde entier. (Bia Bỉ nổi tiếng trên toàn thế giới.)
- Il a obtenu la nationalité belge. (Anh ấy đã có được quốc tịch Bỉ.)
- Nous avons visité une ville belge très charmante. (Chúng tôi đã thăm một thành phố của Bỉ rất duyên dáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À la belge": Theo kiểu Bỉ, theo cách thức của người Bỉ.
- Il a préparé des frites à la belge. (Anh ấy đã chuẩn bị món khoai tây chiên theo kiểu Bỉ.)
Biến thể và từ gần giống
Belgique (Danh từ riêng): Tên quốc gia Bỉ.
- Bruxelles est la capitale de la Belgique. (Brussels là thủ đô của Bỉ.)
Belge (Danh từ): Người Bỉ (dùng cho cả nam và nữ).
- Les Belges sont souvent multilingues. (Người Bỉ thường nói nhiều thứ tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- De Belgique: (Của) Bỉ. Cụm từ này có thể thay thế trong một số ngữ cảnh để chỉ xuất xứ.
- du chocolat de Belgique (sô-cô-la của Bỉ)