blé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lúa mì (cây, hạt): "blé" là tên gọi chung cho cây lúa mì và hạt lúa mì, một loại ngũ cốc quan trọng.
- Ngô, bắp (trong các cụm từ cố định như "blé d'inde"): Trong cách dùng cổ hoặc một số cụm từ đặc biệt, "blé" có thể chỉ cây ngô.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les champs de blé sont dorés en été. (Những cánh đồng lúa mì vàng óng vào mùa hè.)
- La farine est faite à partir de blé. (Bột mì được làm từ lúa mì.)
- Cette région cultive beaucoup de blé. (Vùng này trồng rất nhiều lúa mì.)
Các cách sử dụng nâng cao
"blé d'inde" / "blé de Turquie": ngô, bắp (cách gọi cổ).
- Autrefois, on appelait le maïs "blé d'Inde". (Ngày xưa, người ta gọi ngô là "blé d'Inde".)
"blé noir": kiều mạch, mạch ba góc (dùng làm bột kiều mạch).
- Les crêpes bretonnes sont souvent faites avec de la farine de blé noir. (Bánh kếp vùng Bretagne thường được làm bằng bột kiều mạch.)
Biến thể và từ gần giống
- Blé dur (n.m): lúa mì cứng (dùng làm pasta, mì ống).
- Blé tendre (n.m): lúa mì mềm (dùng làm bánh mì).
- Épi de blé (n.m): bông lúa mì.
- Froment (n.m): lúa mì (từ đồng nghĩa, trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Froment: lúa mì.
- Céréale: ngũ cốc (nghĩa rộng hơn).
Thành ngữ liên quan
Crier famine sur un tas de blé: ngồi trên đống lúa mà kêu đói (chỉ người có nhiều nhưng vẫn than vãn thiếu thốn).
- Il se plaint tout le temps alors qu'il est riche, c'est crier famine sur un tas de blé. (Anh ta lúc nào cũng than vãn trong khi đã giàu có, đúng là ngồi trên đống lúa mà kêu đói.)
Manger son blé en herbe: tiêu xài hoặc dựa vào số tiền/lợi nhuận chưa thực sự có được (xem thành ngữ "manger son blé en herbe").
- Dépenser son héritage avant de le recevoir, c'est manger son blé en herbe. (Tiêu tiền thừa kế trước khi nhận được nó là ăn non.)
danh từ giống đực
- lúa mì (cây, hạt)
- blé d'inde; blé de Turquiengô, bắp
- blé noirmạch ba góc
- crier famine sur un tas de bléngồi trên đống lúa mà kêu đói
- manger son blé en herbexem herbe