pile

/pail/
Học thuật
Thân thiện
pile

Une pile de livres repose sur le bureau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Chồng, đống: Một nhóm các vật tương tự được xếp chồng lên nhau một cách trật tự.
    • Trụ, cột: Một cấu trúc thẳng đứng, thường bằng gỗ, tông hoặc kim loại, dùng để nâng đỡ hoặc làm mốc.
    • (Điện học) Pin: Một thiết bị chuyển hóa năng lượng hóa học thành điện năng.
    • Thùng lọc bột giấy: Một bể chứa dùng trong quy trình sản xuất giấy.
  2. Danh từ giống cái (trong một ngữ cảnh khác):

    • Mặt sấp (của đồng tiền): Mặt ngược lại với mặt ngửa ("face") khi tung đồng xu.
    • (Thân mật) Trận đòn: Một trận đánh hoặc đòn đánh mạnh.
    • (Nghĩa rộng) Sự thua thảm hại: Một thất bại nặng nề.
  3. Phó từ (thân mật):

    • Đúng, vừa khít: Một cách chính xác, đúng lúc, hoặc vừa vặn.
    • Sững lại: Dừng lại một cách đột ngột hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (chồng, trụ, pin):

    • Il a trié les dossiers en plusieurs piles sur son bureau. (Anh ấy đã phân loại hồ sơ thành nhiều chồng trên bàn làm việc.)
    • Les piles du pont sont en béton armé. (Những trụ cầu được làm bằng tông cốt thép.)
    • Ma télécommande ne fonctionne plus, il faut changer la pile. (Điều khiển từ xa của tôi không hoạt động nữa, cần phải thay pin.)
  • Danh từ giống cái (mặt sấp, trận đòn):

    • "Face ou pile ?" demanda-t-il en lançant la pièce. ("Mặt ngửa hay sấp?" anh ta hỏi khi tung đồng xu.)
    • Il s'est pris une sacrée pile dans la cour de récréation. ( đã bị một trận đòn thật đau trong sân chơi.)
  • Phó từ:

    • Tu arrives pile à l'heure pour le dîner ! (Cậu đến đúng giờ ăn tối!)
    • La voiture s'est arrêtée pile devant le passage piéton. (Chiếc xe dừng sững ngay trước vạch sang đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tomber pile": Đến đúng lúc, vừa khớp với nhu cầu.
    • Son explication tombe pile pour clarifier le problème. (Lời giải thích của anh ấy vừa khớp để làm sáng tỏ vấn đề.)
  • "Recevoir une pile" (nghĩa bóng): Bị thua một trận thảm hại, bị chỉ trích nặng nề.
    • L'équipe a reçu une pile lors de la finale. (Đội đã nhận một trận thua thảm hại trong trận chung kết.)
Biến thể từ liên quan
  • Empiler (động từ): Xếp chồng, chất đống.
    • Il faut empiler les cartons dans le garage. (Cần phải xếp chồng các thùng carton trong nhà để xe.)
  • Pilier (danh từ giống đực): Cột trụ (kiến trúc), trụ cột (nghĩa bóng).
    • C'est un pilier de notre association. (Anh ấymột trụ cột của hiệp hội chúng tôi.)
  • Pile ou face (cụm từ): Trò chơi tung đồng xu (ngửa hay sấp).
Từ đồng nghĩa
  • Tas (danh từ giống đực): Đống (thường ít trật tự hơn "pile").
  • Colonne (danh từ giống cái): Cột.
  • Batterie (danh từ giống cái): Pin (thường cho các thiết bị lớn hơn như ô ).
  • Volée (danh từ giống cái): Trận (đòn), loạt (đánh).
Cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
  • Faire la pile (thân mật): Ngủ (nghĩa đen: làm cái chồng/chết giấc).
    • Après cette longue journée, je vais faire la pile. (Sau ngày dài này, tôi sẽ đi ngủ.)
  • Se prendre/Prendre une pile: Bị/Cho một trận đòn.
    • Il s'est pris une pile monumentale. ( đã bị một trận đòn thật là nặng.)
Thành ngữ liên quan
  • Être au pied de la pile (thân mật): Ở vị trí cuối cùng, kém nhất.
    • Dans cette compétition, notre équipe est au pied de la pile. (Trong cuộc thi này, đội của chúng tôi đứng bét bảng.)
  • Pile-poil (phó từ, thân mật): Một cách cực kỳ chính xác, vừa vặn khít.
    • Cette couleur est pile-poil ce que je cherchais. (Màu này chính xáccái tôi đang tìm.)
pile

Une pile de livres repose sur le bureau.

danh từ giống cái
  1. chồng
    • Pile d'assiettes
      chồng đĩa
  2. trụ
    • Les piles d'un pont
      trụ cầu
  3. (điện học) pin
  4. thùng lọc bột giấy
danh từ giống cái
  1. mặt sấp (đồng tiền)
phó từ
  1. (thân mật) đúng
    • Tomber pile
      đến đúng lúc; được đúng cái đang cần
  2. sững lại
    • S'arrêter pile
      dừng sững lại
danh từ giống cái
  1. (thân mật) trận đòn
    • Flanquer une pile à quelqu'un
      nện cho ai một trận
  2. (nghĩa rộng) sự thua thảm hại
    • Recevoir une pile
      bị thua thảm hại