pile
/pail/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Chồng, đống: Một nhóm các vật tương tự được xếp chồng lên nhau một cách có trật tự.
- Trụ, cột: Một cấu trúc thẳng đứng, thường bằng gỗ, bê tông hoặc kim loại, dùng để nâng đỡ hoặc làm mốc.
- (Điện học) Pin: Một thiết bị chuyển hóa năng lượng hóa học thành điện năng.
- Thùng lọc bột giấy: Một bể chứa dùng trong quy trình sản xuất giấy.
Danh từ giống cái (trong một ngữ cảnh khác):
- Mặt sấp (của đồng tiền): Mặt ngược lại với mặt ngửa ("face") khi tung đồng xu.
- (Thân mật) Trận đòn: Một trận đánh hoặc đòn đánh mạnh.
- (Nghĩa rộng) Sự thua thảm hại: Một thất bại nặng nề.
Phó từ (thân mật):
- Đúng, vừa khít: Một cách chính xác, đúng lúc, hoặc vừa vặn.
- Sững lại: Dừng lại một cách đột ngột và hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái (chồng, trụ, pin):
- Il a trié les dossiers en plusieurs piles sur son bureau. (Anh ấy đã phân loại hồ sơ thành nhiều chồng trên bàn làm việc.)
- Les piles du pont sont en béton armé. (Những trụ cầu được làm bằng bê tông cốt thép.)
- Ma télécommande ne fonctionne plus, il faut changer la pile. (Điều khiển từ xa của tôi không hoạt động nữa, cần phải thay pin.)
Danh từ giống cái (mặt sấp, trận đòn):
- "Face ou pile ?" demanda-t-il en lançant la pièce. ("Mặt ngửa hay sấp?" anh ta hỏi khi tung đồng xu.)
- Il s'est pris une sacrée pile dans la cour de récréation. (Nó đã bị một trận đòn thật đau trong sân chơi.)
Phó từ:
- Tu arrives pile à l'heure pour le dîner ! (Cậu đến đúng giờ ăn tối!)
- La voiture s'est arrêtée pile devant le passage piéton. (Chiếc xe dừng sững ngay trước vạch sang đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tomber pile": Đến đúng lúc, vừa khớp với nhu cầu.
- Son explication tombe pile pour clarifier le problème. (Lời giải thích của anh ấy vừa khớp để làm sáng tỏ vấn đề.)
- "Recevoir une pile" (nghĩa bóng): Bị thua một trận thảm hại, bị chỉ trích nặng nề.
- L'équipe a reçu une pile lors de la finale. (Đội đã nhận một trận thua thảm hại trong trận chung kết.)
Biến thể và từ liên quan
- Empiler (động từ): Xếp chồng, chất đống.
- Il faut empiler les cartons dans le garage. (Cần phải xếp chồng các thùng carton trong nhà để xe.)
- Pilier (danh từ giống đực): Cột trụ (kiến trúc), trụ cột (nghĩa bóng).
- C'est un pilier de notre association. (Anh ấy là một trụ cột của hiệp hội chúng tôi.)
- Pile ou face (cụm từ): Trò chơi tung đồng xu (ngửa hay sấp).
Từ đồng nghĩa
- Tas (danh từ giống đực): Đống (thường ít trật tự hơn "pile").
- Colonne (danh từ giống cái): Cột.
- Batterie (danh từ giống cái): Pin (thường cho các thiết bị lớn hơn như ô tô).
- Volée (danh từ giống cái): Trận (đòn), loạt (đánh).
Cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
- Faire la pile (thân mật): Ngủ (nghĩa đen: làm cái chồng/chết giấc).
- Après cette longue journée, je vais faire la pile. (Sau ngày dài này, tôi sẽ đi ngủ.)
- Se prendre/Prendre une pile: Bị/Cho một trận đòn.
- Il s'est pris une pile monumentale. (Nó đã bị một trận đòn thật là nặng.)
Thành ngữ liên quan
- Être au pied de la pile (thân mật): Ở vị trí cuối cùng, kém nhất.
- Dans cette compétition, notre équipe est au pied de la pile. (Trong cuộc thi này, đội của chúng tôi đứng bét bảng.)
- Pile-poil (phó từ, thân mật): Một cách cực kỳ chính xác, vừa vặn khít.
- Cette couleur est pile-poil ce que je cherchais. (Màu này chính xác là cái tôi đang tìm.)
danh từ giống cái
- chồng
- Pile d'assietteschồng đĩa
- trụ
- Les piles d'un ponttrụ cầu
- (điện học) pin
- thùng lọc bột giấy
danh từ giống cái
- mặt sấp (đồng tiền)
phó từ
- (thân mật) đúng
- Tomber pileđến đúng lúc; được đúng cái đang cần
- sững lại
- S'arrêter piledừng sững lại
danh từ giống cái
- (thân mật) trận đòn
- Flanquer une pile à quelqu'unnện cho ai một trận
- (nghĩa rộng) sự thua thảm hại
- Recevoir une pilebị thua thảm hại