pale
/peil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Mái chèo: Phần rộng, phẳng của một mái chèo dùng để đẩy nước khi chèo thuyền.
- Cánh (cánh quạt máy bay): Một trong những bề mặt phẳng, nghiêng của cánh quạt máy bay hoặc tuabin, có chức năng tạo lực đẩy hoặc nâng.
- Lá guồng (tàu thủy): Một tấm kim loại phẳng hoặc cong gắn vào bánh guồng của tàu thủy, dùng để đẩy nước.
- Tấm chắn (dòng nước): Một tấm ván hoặc cấu trúc dùng để điều chỉnh hoặc chắn dòng nước, ví dụ trong các công trình thủy lợi.
- (Tôn giáo) Khăn phủ bình rượu lễ: Trong nghi lễ Công giáo, đây là một tấm vải hình vuông, thường bằng vải lanh, dùng để phủ lên bình đựng rượu lễ (calice) trong Thánh lễ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le rameur plongea la pale dans l'eau. (Người chèo thuyền nhúng mái chèo xuống nước.)
- Une pale de l'hélice s'est brisée lors du décollage. (Một cánh cánh quạt đã bị gãy khi cất cánh.)
- La roue à aubes est composée de nombreuses pales. (Bánh guồng nước được cấu tạo từ nhiều lá guồng.)
- On a installé une pale pour réguler le débit du canal. (Người ta đã lắp một tấm chắn để điều chỉnh lưu lượng của con kênh.)
- Le prêtre a retiré la pale qui couvrait le calice. (Linh mục đã gỡ khăn phủ che bình rượu lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être pâle comme une *pale de moulin"*: (Thành ngữ cũ, ít dùng) Xanh xao, nhợt nhạt như cánh cối xay gió. Cách nói so sánh để chỉ sự tái mét vì sợ hãi hoặc ốm yếu.
- Après la mauvaise nouvelle, il était pâle comme une pale de moulin. (Sau tin xấu, anh ta tái mét như cánh cối xay gió.)
Biến thể và từ gần giống
- Paler (động từ): (Kỹ thuật) Lắp các lá guồng, cánh quạt vào trục.
- Palette (danh từ giống cái): Bảng màu, ván gỗ (nghĩa khác biệt, nhưng đôi khi dễ nhầm lẫn về mặt từ vựng).
- Aube (danh từ giống cái): Lá guồng, cánh quạt (từ đồng nghĩa chuyên ngành kỹ thuật).
Từ đồng nghĩa
- Aube (n.f): Lá guồng, cánh quạt (thường dùng trong kỹ thuật).
- Plan (n.m): Cánh (trong cụm từ "plan d'hélice" - cánh cánh quạt).
- Voile (n.m): Khăn phủ, màn che (trong ngữ cảnh tôn giáo, có thể dùng cho các vật dụng khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ "pale" trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Ngoài thành ngữ "pâle comme une pale de moulin" đã nêu ở trên, không có thành ngữ phổ biến khác sử dụng từ "pale" với nghĩa này.)
danh từ giống cái
- mái (chèo)
- cánh (cánh quạt máy bay)
- lá guồng (tàu thủy)
- tấm chắn (dòng nước)
- (tôn giáo) khăn phủ bình rượu lễ