bulle

Học thuật
Thân thiện
bulle

Une bulle de savon flotte doucement dans l'air.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Sắc lệnh (của giáo hoàng): Một văn bản chính thức mang tính phápđược ban hành bởi Giáo hoàng.
    • Ấn (buộc vào văn bản): Trong lịch sử, chỉ chiếc ấn bằng kim loại (thườngchì) được dùng để đóng niêm phong các văn bản quan trọng.
    • Bọt: Một khối khí được bao bọc bởi một lớp màng mỏng của chất lỏng, như phòng hoặc nước.
    • Bọng nước (ở da): Một túi nhỏ chứa đầy dịch trong hoặc vàng hình thành trên da do bỏng hoặc ma sát.
  2. Danh từ giống đực:

    • Giấy buyn (loại giấy thô, màu vàng nhạt): Một loại giấy thô, dai, thường màu vàng nhạt, được dùng để đóng gói hoặc trong nghệ thuật.
  3. Tính từ (không đổi):

    • Dùng trong cụm "papier bulle": Chỉ một loại giấy/gói nhựa đặc biệt chứa nhiều túi khí nhỏ, dùng để bọc đồ dễ vỡ khi vận chuyển.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:

    • Le pape a publié une bulle sur la paix. (Giáo hoàng đã ban hành một sắc lệnh về hòa bình.)
    • Les enfants s'amusent à faire des bulles de savon. (Trẻ em chơi trò thổi bong bóng phòng.)
    • Elle a une bulle sur le pied à cause de ses nouvelles chaussures. ( ấy bị một bọng nướcchân đôi giày mới.)
  • Danh từ giống đực:

    • L'artiste a dessiné sur du bulle. (Người nghệ sĩ đã vẽ trên giấy buyn.)
  • Tính từ (không đổi):

    • Emballez le vase fragile avec du papier bulle. (Hãy bọc chiếc bình dễ vỡ bằng giấy bong bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vivre dans sa bulle": Sống trong thế giới riêng của mình, tách biệt với thực tế.

    • Depuis sa retraite, il vit un peu dans sa bulle. (Kể từ khi nghỉ hưu, ông ấy sống hơi tách biệt với thế giới bên ngoài.)
  • "Faire bulle" (thân mật): Thất bại, sụp đổ (dự án, kế hoạch).

    • Son projet d'entreprise a fait bulle. (Dự án kinh doanh của anh ta đã thất bại.)
Biến thể từ gần giống
  • Bulletin (danh từ giống đực): Bản tin, báo cáo ngắn.
  • Bulleux/bulleuse (tính từ): bọng nước, bọt.
  • Bullesque (tính từ): Thuộc về thể loại truyện tranh (bande dessinée), trong tiếng Pháp, lời thoại nhân vật thường được đặt trong "bulles" (bong bóng chữ).
Từ đồng nghĩa
  • Pour une bulle (de savon): Bong bóng ( phòng) – sphère, globule.
  • Pour une bulle (papale): Sắc lệnhdécret, édit.
  • Pour une bulle (cloque): Bọng nướcampoule, cloque.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Être dans la bulle (của ai đó): Hiểu suy nghĩ, cảm xúc của người khác; sự đồng điệu.
    • Ils se comprennent sans parler, ils sont vraiment dans la même bulle. (Họ hiểu nhau không cần nói, họ thực sự rất đồng điệu.)
  • Péter la bulle (thân mật): Phá vỡ sự yên bình, sự tách biệt; làm ai đó tỉnh mộng.
    • Ne lui dis pas la mauvaise nouvelle maintenant, ne pète pas sa bulle. (Đừng nói cho ấy tin xấu lúc này, đừng phá vỡ sự yên bình của ấy.)
bulle

Une bulle de savon flotte doucement dans l'air.

danh từ giống cái
  1. (tôn giáo) sắc lệnh (của giáo hoàng)
  2. (sử học) ấn (buộc vào văn bản)
  3. bọt
    • Bulle de savon
      bọt phòng
  4. bọng nước (ở da)
danh từ giống đực
  1. giấy buyn (loại giấy thô, màu vàng nhạt)
tính từ (không đổi)
  1. (Papier bulle) giấy buyn