bille

Học thuật
Thân thiện
bille

Un enfant fait rouler une bille sur le sol.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Hòn) bi: Một viên bi nhỏ, thường làm bằng thủy tinh, nhựa hoặc đất sét, dùng để chơi.
    • Đầu; mặt (cách nói thông tục): Dùng để chỉ đầu hoặc khuôn mặt của một người.
    • Gỗ tròn: Một khúc gỗ đã được cắt xẻ thành hình trụ tròn.
    • Thỏi (tiếng địa phương): Một khối hình chữ nhật hoặc hình trụ của một chất nào đó, thườngthực phẩm.
Ví dụ sử dụng
  • (Chơi bi.)
  • (Ổ bi - một bộ phận kỹ thuật.)
  • (Bút chì bi / Bút bi.)
  • (Mặt đẹp nhỉ!)
  • (Đầu hói.)
  • (Thỏi sôcôla.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir la bille" (thông tục): năng khiếu, có tài.
    • Il a vraiment la bille pour les maths. (Cậu ấy thực sự khiếu về toán.)
  • "Se prendre une bille" (thông tục): Bị trượt (trong một kỳ thi).
    • Il s'est pris une bille à l'examen. ( đã bị trượt trong kỳ thi.)
  • "Bille en tête" (thông tục): Một cách chủ ý, suy nghĩ trước.
    • Il a fait ça bille en tête. (Hắn ta đã làm điều đó một cách chủ ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Billette (n.f): Cục than nhỏ, khúc gỗ nhỏ.
  • Bilboquet (n.m): Một trò chơi với một quả bóng gỗ dây buộc một cái cốc.
  • Billard (n.m): Trò chơi bi-a; cái bàn bi-a.
Từ đồng nghĩa
  • Pour "đầu/mặt": Tête (đầu), figure (mặt), visage (khuôn mặt - trang trọng hơn).
  • Pour "gỗ tròn": Bûche (khúc củi), rondin (khúc gỗ tròn).
  • Pour "thỏi": Barre (thanh), tablette (thanh, ví dụ: tablette de chocolat).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "bille")

Thành ngữ liên quan
  • "Être rond comme une bille" (thông tục): Say bí tỉ, say quắc cần câu.
    • Après trois verres, il était rond comme une bille. (Sau ba ly, anh ta say bí tỉ.)
  • "Perdre la bille" (thông tục): Mất trí, điên lên.
    • Avec tout ce stress, il a fini par perdre la bille. (Với tất cả áp lực đó, cuối cùng anh ta đã phát điên lên.)
bille

Un enfant fait rouler une bille sur le sol.

danh từ giống cái
  1. (hòn) bi
    • Jouer aux billes
      chơi bi
    • Roulement à billes
      (kỹ thuật) ổ bi
    • Crayon à bille
      bút chì bi
  2. hòn bi a
  3. (thông tục) đầu; mặt
    • Quelle belle bille!
      Mặt đẹp nhỉ!
    • Bille de billard
      đầu hói
  4. gỗ tròn
  5. (tiếng địa phương) thỏi
    • Bille de chocolat
      thỏi sôcôla