boue
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bùn, đất bùn: Chất mềm, ướt và dính, thường được tạo thành từ đất và nước trộn lẫn.
- Cặn, cắn: Phần chất rắn lắng xuống đáy của một chất lỏng.
- Cảnh nhục nhã, cảnh đê hèn (nghĩa bóng): Tình trạng bị hạ thấp nhân phẩm, sa sút về đạo đức hoặc địa vị xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Après la pluie, le chemin est couvert de boue. (Sau cơn mưa, con đường phủ đầy bùn.)
- Encrier plein de boue. (Lọ mực đầy cặn.)
- Tomber dans la boue. (Rơi vào cảnh đê hèn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"patauger dans la boue": lội trong bùn.
- Les enfants aiment patauger dans la boue après l'orage. (Trẻ em thích lội trong bùn sau cơn giông.)
"être couvert de boue": bị phủ đầy bùn.
- Le chien est rentré couvert de boue. (Con chó trở về nhà, người phủ đầy bùn.)
"Tirer une personne de la boue": cứu ai khỏi cảnh nhục nhã.
- Son ami l'a tiré de la boue après son échec public. (Bạn anh ta đã cứu anh khỏi cảnh nhục nhã sau thất bại công khai.)
Biến thể và từ gần giống
Boueux, boueuse (tính từ): đầy bùn, vấy bùn.
- Des chaussures boueuses. (Đôi giày đầy bùn.)
Bouette (danh từ giống cái, ít dùng): bùn nhão.
Từ đồng nghĩa
- Fange: bùn lầy, vũng bùn (thường sâu và nguy hiểm hơn).
- Vase: bùn sệt, bùn lắng (thường ở đáy sông, hồ).
- Gadoue (thông tục): bùn nhão, bùn bẩn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se bouer (thông tục, ít dùng): bị vấy bùn, lấm bùn.
- Il s'est boué en tombant. (Anh ta bị lấm bùn khi ngã.)
Thành ngữ liên quan
Traîner quelqu'un dans la boue: bôi nhọ, làm nhục ai đó.
- La presse a traîné le politicien dans la boue. (Báo chí đã bôi nhọ chính trị gia đó.)
Jeter de la boue à quelqu'un: ném bùn vào ai (nghĩa bóng: vu khống, phỉ báng).
- Pendant la campagne, les candidats se jettent de la boue. (Trong chiến dịch, các ứng viên ném bùn vào nhau.)
Patauger dans la boue (nghĩa bóng): lúng túng, gặp khó khăn trong một tình huống rắc rối.
- Le projet patauge dans la boue depuis des mois. (Dự án cứ lúng túng mãi trong cảnh rắc rối suốt nhiều tháng.)
danh từ giống cái
- bùn
- cặn, cắn
- Encrier plein de bouelọ mực đầy cặn
- cảnh nhục nhã, cảnh đê hèn
- Tomber dans la bouerơi vào cảnh đê hèn
- Tirer une personne de la bouecứu ai khỏi cảnh nhục nhã