appuyer

Học thuật
Thân thiện
appuyer

Pour allumer la lampe, il faut appuyer sur l'interrupteur.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Chống, đỡ: Hành động dùng một vật để giữ cho vật khác khỏi đổ hoặc yếu đi.
    • Tựa, dựa, , ấn: Đặt một bộ phận cơ thể hoặc một vật lên một bề mặt nào đó để được hỗ trợ hoặc để tác động lực.
    • Giúp đỡ, ủng hộ, bênh vực: Hỗ trợ một người, một ý kiến, một yêu cầu hoặc một hành động bằng cách đồng tình hoặc giúp sức.
  2. Nội động từ:

    • Tựa, dựa: Ở trong trạng thái được đỡ hoặc tiếp xúc với một bề mặt nâng đỡ.
    • Ấn xuống: Tác động một lực từ trên xuống, thường bằng ngón tay hoặc bàn tay.
    • Nhấn mạnh: Làm nổi bật, chú trọng đặc biệt đến một điểm nào đó trong lời nói hoặc lập luận.
    • Hướng về: Di chuyển hoặc nghiêng về một phía cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il faut appuyer ce vieux mur. (Phải chống đỡ bức tường này.)
    • Elle appuie son vélo contre l'arbre. ( ấy dựa chiếc xe đạp vào cây.)
    • Beaucoup de gens appuient cette proposition. (Nhiều người ủng hộ đề xuất này.)
  • Nội động từ:

    • Le balcon appuie sur des piliers de pierre. (Ban công tựa trên những cột trụ bằng đá.)
    • Appuie sur ce bouton pour allumer la lumière. (Hãy ấn vào nút này để bật đèn.)
    • Le professeur appuie sur l'importance de la ponctualité. (Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của sự đúng giờ.)
    • Le navire appuie vers le nord. (Con tàu hướng về phía bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Appuyer sur le champignon" (thành ngữ thông tục): đạp ga mạnh, tăng tốc (xe ô ).

    • Il a appuyé sur le champignon pour dépasser le camion. (Anh ta đạp ga mạnh để vượt chiếc xe tải.)
  • "S'appuyer sur" (động từ phản thân): dựa vào, dựa dẫm vào (một người, một thứ đó).

    • Il s'appuie sur ses années d'expérience. (Anh ấy dựa vào những năm kinh nghiệm của mình.)
    • Ne t'appuie pas trop sur moi pour ce projet. (Đừng dựa dẫm quá nhiều vào tôi cho dự án này.)
Biến thể từ gần giống
  • Appui (danh từ): sự chống đỡ, sự ủng hộ; điểm tựa, chỗ dựa.

    • Prendre appui sur la rampe. (Tựa vào lan can.)
    • Donner son appui à un ami. (Dành sự ủng hộ cho một người bạn.)
  • Appuyé, e (tính từ): được nhấn mạnh, được hỗ trợ.

    • Un discours appuyé par des exemples concrets. (Một bài diễn văn được hỗ trợ bởi những ví dụ cụ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Soutenir: ủng hộ, chống đỡ.
  • Presser: ấn, nhấn.
  • Insister sur: nhấn mạnh vào.
  • Épauler: (nghĩa bóng) hỗ trợ, đỡ đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Appuyer sur: ấn vào, nhấn mạnh vào.

    • Appuie sur la pédale de frein ! (Ấn vào bàn đạp phanh đi!)
  • S'appuyer contre: tựa vào, dựa vào.

    • Il s'est appuyé contre le mur, épuisé. (Anh ấy tựa vào tường, kiệt sức.)
Thành ngữ liên quan
  • Appuyer sur le pas: tăng tốc độ đi bộ.

    • Nous devons appuyer sur le pas si nous voulons arriver à l'heure. (Chúng ta phải đi nhanh hơn nếu muốn đến đúng giờ.)
  • Appuyer son dire (văn chương): củng cố lời nói của mình bằng bằng chứng.

    • Pour être crédible, il doit appuyer son dire. (Để đáng tin, anh ta phải củng cố lời nói của mình.)
appuyer

Pour allumer la lampe, il faut appuyer sur l'interrupteur.

ngoại động từ
  1. chống, đỡ
    • Appuyer un mur par des arc-boutants
      dựng các trụ để đỡ tường
  2. tựa, dựa, , ấn
    • Appuyer une échelle contre un mur
      dựa thang vào tường
    • Appuyer son dos contre la porte
      tựa lưng vào cửa
    • Appuyer sa tête sur un fauteuil
      tựa đầu vào ghế bành
    • Appuyer ses dires sur des preuves
      dựa vào chứng cứ nói
    • Appuyer ses coudes sur la table
      khuỷu tay lên bàn
    • Terrasser son adversaire et lui appuyer le genou sur la poitrine
      quật ngã đối thủ đầu gối lên ngực hắn
  3. giúp đỡ, ủng hộ, bênh vực
    • Appuyer les faibles
      bênh vực người yếu
    • Appuyer une demande
      ủng hộ đơn xin
    • Appuyer un candidat
      ủng hộ một ứng cử viên
    • Appuyer une attaque par l'aviation
      dùng không quân yểm hộ một cuộc tấn công
nội động từ
  1. tựa, dựa
    • Le pied de la table n'appuie pas sur le plancher
      chân bàn không chấm (tựa lên) mặt sàn
  2. ấn xuống
    • Appuyer sur la plume
      ấn ngòi bút xuống
    • Appuyer sur le bouton
      ấn nút
    • Appuyer sur la détente
      bóp cò súng
    • Appuyer sur l'accélérateur
      đạp ga, nhấn ga (xe ô )
  3. nhấn mạnh
    • Appuyer sur un mot
      nhấn mạnh vào một từ
    • Appuyer sur une question
      nhấn mạnh vào một vấn đề
  4. hướng về
    • Appuyer sur la gauche
      hướng về bên tả