bo

/bou/
Học thuật
Thân thiện
bo

A child says "bo!" to a goose in the park.

Định nghĩa
  1. Thán từ:

    • Suỵt!: Một tiếng kêu ngắn dùng để ra hiệu cho ai đó im lặng hoặc giảm tiếng động.
    • Ối!: Một tiếng kêu biểu thị sự ngạc nhiên, sợ hãi hoặc để dọa ai đó.
  2. Danh từ:

    • Bạn, bạn già: (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ, thông tục) Cách gọi thân mật đối với một người bạn, thường nam giới.
dụ sử dụng
  • Thán từ:

    • "Bo!" she whispered, putting a finger to her lips. ("Suỵt!" ấy thì thầm, đặt ngón tay lên môi.)
    • He jumped out from behind the door and shouted "Bo!" (Anh ta nhảy ra từ sau cánh cửa hét "Ối!")
  • Danh từ:

    • Hey, bo, long time no see! (Này, bạn già, lâu lắm không gặp!)
    • He's my old bo from college. (Anh ấy bạn già của tôi từ thời đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "can't say bo to a goose": (Thành ngữ) Rất nhút nhát, rụt rè; không dám lên tiếng phản đối hay bảo vệ bản thân.
    • He's so timid, he can't say bo to a goose. (Anh ta nhút nhát đến mức chẳng dám hé răng nửa lời.)
Biến thể từ gần giống
  • Boo (thán từ): Một biến thể phổ biến hơn của "bo" với cùng nghĩa "suỵt!" hoặc tiếng kêu để dọa.
  • Buddy (danh từ): Bạn, anh bạn (từ đồng nghĩa thân mật với nghĩa danh từ của "bo").
Từ đồng nghĩa
  • Thán từ: Hush, shush (suỵt).
  • Danh từ: Pal, friend, mate, dude (bạn).
Thành ngữ liên quan
  • "can't say bo to a goose": Như đã giải thíchtrên, đây thành ngữ chính liên quan đến từ này.
bo

A child says "bo!" to a goose in the park.

thán từ
  1. suỵt!

Idioms

  • can't say bo to a goose
    nhát như cáy
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bạn, bạn già