bo
/bou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Thán từ:
- Suỵt!: Một tiếng kêu ngắn dùng để ra hiệu cho ai đó im lặng hoặc giảm tiếng động.
- Ối!: Một tiếng kêu biểu thị sự ngạc nhiên, sợ hãi hoặc để dọa ai đó.
Danh từ:
- Bạn, bạn già: (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ, thông tục) Cách gọi thân mật đối với một người bạn, thường là nam giới.
Ví dụ sử dụng
Thán từ:
- "Bo!" she whispered, putting a finger to her lips. ("Suỵt!" cô ấy thì thầm, đặt ngón tay lên môi.)
- He jumped out from behind the door and shouted "Bo!" (Anh ta nhảy ra từ sau cánh cửa và hét "Ối!")
Danh từ:
- Hey, bo, long time no see! (Này, bạn già, lâu lắm không gặp!)
- He's my old bo from college. (Anh ấy là bạn già của tôi từ thời đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "can't say bo to a goose": (Thành ngữ) Rất nhút nhát, rụt rè; không dám lên tiếng phản đối hay bảo vệ bản thân.
- He's so timid, he can't say bo to a goose. (Anh ta nhút nhát đến mức chẳng dám hé răng nửa lời.)
Biến thể và từ gần giống
- Boo (thán từ): Một biến thể phổ biến hơn của "bo" với cùng nghĩa là "suỵt!" hoặc tiếng kêu để dọa.
- Buddy (danh từ): Bạn, anh bạn (từ đồng nghĩa thân mật với nghĩa danh từ của "bo").
Từ đồng nghĩa
- Thán từ: Hush, shush (suỵt).
- Danh từ: Pal, friend, mate, dude (bạn).
Thành ngữ liên quan
- "can't say bo to a goose": Như đã giải thích ở trên, đây là thành ngữ chính liên quan đến từ này.
thán từ
- suỵt!
Idioms
- can't say bo to a goosenhát như cáy
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bạn, bạn già